Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Cooking with Kids Central Friends E13

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

79 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Cooking with Kids and Tall Friends,
Nấu ăn cùng trẻ em và những người bạn cao lớn,
2
Episode 13, Oven Fried Chicken Jason walks
Tập 13, Gà chiên nướng trong lò, Jason bước đi
3
Lily into the kitchen behind his friends.
4
We're making oven fried chicken today, Chef said.
5
Yum!
6
Could we have a picnic outside?
7
Izzy said.
8
Okay, just behave yourselves and pay attention, Chef said sternly.
9
Everyone should, except for Jason.
10
He crossed his arms and frowned.
11
What's wrong?
12
You are as grumpy as Chef, Bobby said.
13
I heard that, Bobby.
14
Chef snapped.
15
Sorry, Chef, Bobby said.
16
I'll do the first step.
17
Bobby put a half cup of butter in the pan.
18
Chef turned on the oven.
19
He put the pan inside to melt the butter.
20
Next, we'll coat the chicken in flour, Chef said.
21
Nina measured two -thirds cups of flour into a bowl.
22
The kids took turns picking up the chicken with tongs.
23
They coated each piece with flour.
24
Now comes the fun part, Chef said.
25
We need cracker crumbs.
26
He gave each kid a plastic bag of crackers.
27
Crush them!
28
He used the rolling pin to crush the crackers.
29
He found a mallet.
30
Bobby pounded his bag on the counter with his fist.
31
Jason just watched everyone.
32
Chef asked.
33
I don't feel like cooking today, Jason said.
34
But you love cooking, Nina said.
35
Not anymore.
36
Jason sighed and handed his bag to Bobby.
37
The kids poured the cracker crumbs into a bowl.
38
Izzy looked at the screen.
39
We need four eggs.
40
I'll crack two.
41
I'll crack the other two.
42
Nina said.
43
Bobby added salt and paprika to the bowl of eggs.
44
Jason, add the lemon juice.
45
Chef said.
46
Jason shrugged.
47
Okay.
48
He put four tablespoons of lemon juice into a bowl.
49
Bobby whisked the ingredients together.
50
Now dip the chicken pieces in the egg mixture.
51
Then coat them in the crumbs.
52
Chef said.
53
The kids followed his directions.
54
We'll bake the pieces for 45 minutes.
55
Chef said.
56
We'll turn them over halfway through.
57
The kids got busy cleaning.
58
Bobby wiped the counters while Izzy swept the floor.
59
Jason and Nina washed the dishes.
60
Jason, why don't you like to cook anymore?
61
Chef asked.
62
You're an excellent junior chef.
63
Jason sighed.
64
Mom and I cook together all the time.
65
But when it's just dad and me, he's always tired after work.
66
So we get takeout.
67
Bobby rubbed his stomach.
68
Mmm, takeout.
69
It's good, but it's usually not that healthy.
70
Is he sad?
71
i wish dad
72
and i could make meals together jason said have you told your dad
73
you want to cook nina asked sure jason said but we never have the ingredients i need
74
dad doesn't have time for shopping either when my mom is busy she has groceries delivered Izzy said,
75
Jason said, thinking, soon the chicken was ready,
76
chef placed it on the platter, he took out some rolls and a salad,
77
he carried everything to the picnic table outside.
78
Jason looked at the food I could make this dinner at home I'll ask dad to get groceries delivered
79
and we'll cook together his friends and chef clapped Jason grinned what are we cooking next chef

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Cooking with Kids Central Friends E13”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: chef, jason, Bobby, chicken, kid. Video này có 79 câu và 510 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:17. Người nói nói chậm, khoảng 97 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 68% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chef danh từ/ʃɛf/bếp trưởng
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
oven danh từ/ˈʌ.vn̩/lò, lò nướng
flour danh từ/ˈflaʊ.ə/bột, phấn
egg danh từ/ɛɡ/trứng
butter danh từ/ˈbʌtɚ/bơ
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
crush động từ/kɹʌʃ/đè, ép
lemon danh từ/ˈlɛmən/chanh
sigh động từ/saɪ/thở dài
fry động từ/fɹaɪ/chiên, rán
picnic danh từ/ˈpɪknɪk/dã ngoại, píc-níc
ingredient danh từ/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/thành phần
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Could we have a picnic outside?
  • I'll do the first step.
  • I'll crack the other two.
  • We'll turn them over halfway through.
  • Jason, why don't you like to cook anymore?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll do · we'll coat · I'll crack
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyWe're making · are we cooking

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'll, we'll, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: chef /ʃɛf/, crush /kɹʌʃ/, wash /wɑʃ/, dish /dɪʃ/, shrug /ˈʃɹʌɡ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, pound /ˈpaʊ̯nd/, melt /mɛlt/, fist /fɪst/, yourselves /jəˈsɛlvz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: juice /d͡ʒuːs/, mixture /ˈmɪkst͡ʃɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: crack /kɹæk/, snap /snæp/, salad /ˈsæl.əd/, halfway /ˌhæfˈweɪ/, clap /klæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chef, coat, oven.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →