Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Green tourism: Danang's new competitive edge | Vietnam Today

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Danang is looking to make sustainability part of how it competes for tourists.
Đà Nẵng đang nỗ lực đưa yếu tố bền vững vào chiến lược cạnh tranh thu hút khách du lịch.
2
As more travelers prioritize sustainability, the city is making green practices a bigger part of its tourism strategy.
Khi ngày càng nhiều du khách ưu tiên sự bền vững, thành phố đang đưa các thực hành xanh trở thành một phần quan trọng hơn trong chiến lược du lịch của mình.
3
This Friday, the city has introduced the green state criteria for accommodation businesses.
Thứ Sáu tuần này, thành phố đã công bố các tiêu chí cấp độ xanh dành cho các cơ sở kinh doanh lưu trú.
4
This is expected to help attract more international travelers as their expectations change.
Điều này được kỳ vọng sẽ giúp thu hút thêm nhiều du khách quốc tế khi những kỳ vọng của họ thay đổi.
5
Our reporter Truong Nam has the details.
Phóng viên của chúng tôi, Trương Nam, có thêm chi tiết.
6
almost nine in ten travelers say traveling sustainably is important or very important
gần chín trên mười du khách cho rằng du lịch bền vững là điều quan trọng hoặc rất quan trọng
7
that is according to booking.com's 2026 survey of 35 500 travelers across 35 markets
đó là theo khảo sát năm 2026 của Booking.com với 35.500 du khách trên 35 thị trường.
8
showing that sustainable tourism is becoming an important factor for tourists
cho thấy du lịch bền vững đang trở thành một yếu tố quan trọng đối với du khách
9
now danan is trying to turn that shift into an advantage Its new green state criteria covers many aspects,
hiện tại Danan đang cố gắng biến sự thay đổi đó thành lợi thế. Các tiêu chí trạng thái xanh mới của nó bao gồm nhiều khía cạnh,
10
from saving energy to cutting waste, reducing single-use plastics, and buying more locally.
từ việc tiết kiệm năng lượng đến cắt giảm rác thải, giảm sử dụng nhựa dùng một lần và mua sắm nhiều hơn các sản phẩm địa phương.
11
Businesses can join at three different levels.
Các doanh nghiệp có thể tham gia ở ba cấp độ khác nhau.
12
Going green is everyone's responsibility, but it's also an opportunity for businesses to cut cuts, improve operational efficiency and service quality.
Chuyển đổi xanh là trách nhiệm của mọi người, nhưng đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp cắt giảm chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và chất lượng dịch vụ.
13
Going green is no longer just about image.
Chuyển đổi sang mô hình xanh không còn chỉ là vấn đề hình ảnh nữa.
14
The pressure is increasingly coming from the market itself.
Áp lực ngày càng đến từ chính thị trường.
15
For example, Agoda and Booking.com now give some preference to properties that have received independent third-party sustainability certification.
Ví dụ, Agoda và Booking.com hiện đang ưu tiên một phần cho các cơ sở lưu trú đã nhận được chứng nhận bền vững độc lập từ bên thứ ba.
16
They also provide filters that allow travelers to identify accommodation
Họ cũng cung cấp các bộ lọc cho phép du khách xác định chỗ ở.
17
that is greener
đó xanh hơn
18
or more environmentally friendly danas framework was developed with support from
hoặc thân thiện hơn với môi trường, khung làm việc danas đã được phát triển với sự hỗ trợ từ
19
the swiss-backed st4sd project it draws on switzerland's sustainable model and references global standards the same shift is happening across the region
dự án ST4SD do Thụy Sĩ hậu thuẫn dựa trên mô hình phát triển bền vững của Thụy Sĩ và tham chiếu các tiêu chuẩn toàn cầu, cùng một sự thay đổi tương tự cũng đang diễn ra trên toàn khu vực.
20
In Singapore, more than 70% of hotel room stock now holds internationally recognised sustainability certification.
Tại Singapore, hơn 70% số lượng phòng khách sạn hiện đã có chứng nhận bền vững được quốc tế công nhận.
21
Thailand's Green Hotel Plus standard has also been aligned with global criteria.
Tiêu chuẩn Green Hotel Plus của Thái Lan cũng đã được điều chỉnh cho phù hợp với các tiêu chí toàn cầu.
22
In Da Nang, some hotels are already putting green practices into daily operations.
Tại Đà Nẵng, một số khách sạn đã áp dụng các thực hành xanh vào hoạt động hàng ngày.
23
We have created our own water bottle factory inside the hotel
Chúng tôi đã xây dựng nhà máy sản xuất chai nước riêng ngay trong khuôn viên khách sạn.
24
because we don't believe that you should only replace the plastic bottles but you also should reduce the transport.
vì chúng tôi tin rằng bạn không chỉ nên thay thế các chai nhựa mà còn phải giảm thiểu việc vận chuyển chúng.
25
What's the point if we buy water bottles and we refill them
Vậy thì mua bình nước rồi lại đổ nước vào dùng lại còn ý nghĩa gì nữa?
26
if they have to drive 50 kilometres every day and use petrol?
nếu họ phải lái xe 50 kilômét mỗi ngày và sử dụng xăng?
27
So we simply decided to have our own water factory here reducing carbon dioxide.
Vì vậy, chúng tôi quyết định xây dựng nhà máy nước của riêng mình tại đây để giảm lượng khí thải carbon dioxide.
28
From September, Lanang will begin training and guiding accommodation businesses on how to apply the new standards.
Từ tháng Chín, Lanang sẽ bắt đầu đào tạo và hướng dẫn các doanh nghiệp lưu trú cách áp dụng các tiêu chuẩn mới.
29
Lanang already has the beaches
Lanang đã có những bãi biển rồi.
30
and the hotels now the city wants to turn sustainability into
và các khách sạn hiện nay thành phố muốn biến tính bền vững thành
31
part of its tourism edge the question is how quickly
là một phần lợi thế cạnh tranh về du lịch của nó, câu hỏi đặt ra là tốc độ sẽ nhanh đến đâu.
32
that can turn from new standards on paper to real changes on the ground
điều đó có thể biến những tiêu chuẩn mới trên giấy thành những thay đổi thực tế trên thực địa.
33
so now Vietnam today reporting from Danone City
vậy thì hôm nay tại Việt Nam, chúng tôi đang báo cáo từ Danone City

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This B2 speaking lesson is built on the video “Green tourism: Danang's new competitive edge”. The speaker keeps coming back to these words: green, sustainability, travelers, hotel, businesses. This video has 33 sentences and 416 words to shadow. The speech runs for 3:03. The speaker talks at a steady 136 words per minute, a comfortable pace for shadowing. Only 80% of the words are among the 3,000 most common in English, so the vocabulary is demanding.

Key vocabulary in this video

The 15 most advanced words in the video, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
sustainability noun/səˌsteɪnəˈbɪlɪti/A means of configuring civilization and human activity so that society, its members and its economies are able to meet their needs and express their greatest…
criterion noun/kɹaɪˈtɪɹ.i.ən/A standard, test, or requirement by which individual things or people may be compared and judged; a gauge.
accommodation noun/əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/Lodging in a dwelling or similar living quarters afforded to travellers in hotels or on cruise ships, or students, etc.
certification noun/ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/The act of certifying.
sustainable adjective/səˈsteɪnəbəl/Able to be sustained.
environmentally adverbIn a manner affecting the environment.
kilometre noun/kɪˈlɑmɪtəɹ/An SI unit of length equal to 10³ metres. Symbol: km
prioritize verb/pɹaɪˈɒɹ.ə.taɪz/To value, do, or choose something first, or before other things.
refill noun/ˈɹiː.fɪl/An additional helping of food or drink at reduced cost.
sustainably adverb/səˈsteɪ.nə.bli/In a sustainable manner.
align verb/əˈlaɪn/To form a line; to fall into line.
petrol noun/ˈpɛt.ɹəl/A fluid consisting of a mixture of refined petroleum hydrocarbons, primarily consisting of octane, commonly used as a motor fuel.
dioxide noun/daɪˈɑksaɪd/Any oxide containing two oxygen atoms in each molecule.
internationally adverbIn an international manner.
expectation noun/ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/The act or state of expecting or looking forward to an event as about to happen.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas introduced · have received · has also been aligned
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis expected · was developed · been aligned

Pronunciation to watch

  • The “sh” and “zh” sounds: accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, certification /ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
  • Long words — get the stress right: sustainability /səˌsteɪnəˈbɪlɪti/, criterion /kɹaɪˈtɪɹ.i.ən/, accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/, certification /ˌsɜː.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, sustainable /səˈsteɪnəbəl/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like sustainability, criterion, accommodation.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →