Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Happy Wife. Happy Life

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

65 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is my wonderful husband.
2
I got the ticket, he was driving my car.
3
I'm not guilty.
4
He is.
5
Let me explain what happened.
6
I get the ticket in the mail, and I go, what's this?
7
He says, just pay it.
8
I said, what happened?
9
He says, I'm at the corner of Eddie and Dudley, and I turned right on a yellow light.
10
I said, you went through a yellow light?
11
He says, yeah.
12
I said, I'm not paying it.
13
We're gonna fight this.
14
You have to fight him.
15
Yeah, so...
16
So anyway, our son was in the hospital, had a very bad car accident, and he was going there three times a day.
17
So I said, we're gonna fight this.
18
So, Wednesday, we looked at the video for the first time.
19
And I said, you went through it readily.
20
And so that's where we stand.
21
So you came here today to tell me he's guilty.
22
I'm not guilty, the ticket's in my name.
23
No, I understand that.
24
I said, you came here today to tell me he's guilty.
25
So the first thing you did was throw him under the bus.
26
I'm not throwing myself under.
27
You know?
28
So you think he's really guilty, huh?
29
When I looked at that video, if I was a policeman, I would say he was guilty.
30
Guilty.
31
Me too.
32
Raise your right hand.
33
I mean, it was a little bit close.
34
A little bit close.
35
I want you to assume that you're a policeman right now, okay?
36
Yeah.
37
You're wearing Inspector Quinn's badge, okay?
38
Okay.
39
And you look at the video, and then you look at the time on the video.
40
Let's see the face sheet, please.
41
See where it says red time?
42
She's gonna put an arrow there.
43
Point three?
44
It says point three.
45
You know what that means?
46
No. That means he went through the light when it was red.
47
Three seconds?
48
For three tenths of a second.
49
Oh, three tenths, so it was close.
50
Well you just said he's definitely guilty.
51
I'm trying to explain to you.
52
Now I'm- Three tenths of a second, that's not much.
53
All right, now, let me finish.
54
Okay.
55
You go through this every day?
56
Yes, your honor.
57
We've been happily married for 43 years, right?
58
Yes, dear.
59
You know, when my wife and I meet people, they usually say, how long you been married?
60
And I say, we've been happily married for five years.
61
Now my wife is much younger looking than I am.
62
But even though, so they say, oh you've been happily married for five years.
63
Is she your second or third wife?
64
I say, oh no, we've been married 50 years.
65
We've been happily married for five.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Happy Wife. Happy Life”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: guilty, married, happily, tenths, wife. Video này có 65 câu và 453 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:12. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 15 trong 65 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tenth tính từ/tɛnθ/thứ mười
sheet danh từ/ʃit/tờ
arrow danh từ/ˈæɹəʊ/mũi tên, tên
badge danh từ/bæd͡ʒ/huy hiệu
guilty tính từ/ˈɡɪl.ti/có tội, phạm tội
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
assume động từ/əˈsjuːm/cho rằng, giả sử
explain động từ/ɪkˈspleɪn/giải thích
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
anyway trạng từ/ˈɛniweɪ/bất chấp
finish động từ/ˈfɪnɪʃ/kết thúc, hoàn thành
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến
corner danh từ/ˈkɔɹnɚ/góc
accident danh từ/ˈæk.sə.dənt/sự cố, tai nạn
honor danh từ/ˈɒn.ə/danh dự

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I get the ticket in the mail, and I go, what's this?
  • I said, you went through a yellow light?
  • You know what that means?
  • You go through this every day?
  • Is she your second or third wife?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiWe've been · you've been
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas driving · was going
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm not paying · I'm not throwing · You're wearing
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna fight · gonna put

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ I'm, we've, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: tenth /tɛnθ/, throw /θɹoʊ/
  • Âm “sh” và “zh”: sheet /ʃit/, finish /ˈfɪnɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: tenth /tɛnθ/, husband /ˈhʌzbənd/, accident /ˈæk.sə.dənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: happily /ˈhæp.ə.li/, arrow /ˈæɹəʊ/, badge /bæd͡ʒ/, accident /ˈæk.sə.dənt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: tenth /tɛnθ/, sheet /ʃit/, badge /bæd͡ʒ/, ticket /ˈtɪk.ɪt/, husband /ˈhʌzbənd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tenth, sheet, arrow.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →