Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Mom is Struggling

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

67 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Ereda Malav, good morning.
2
Good morning, Your Honor.
3
You have two different registrations and you have two parking meter violations.
4
What do you want to tell me about these?
5
Okay, I was here to ask you permission to see if I could pay the...
6
The original fine.
7
Yeah, in the beginning of next month, because right now I'm a little low economically.
8
And to see the other ticket from 2014 that I just found out now, I totally forgot.
9
I'm asking sorry, because I knew that I had that ticket.
10
But I'm a busy mom, I'm always.
11
How many children do you have?
12
My two girls.
13
Get them up here.
14
Gini, later.
15
Okay.
16
This is my nine-year-old.
17
Do I release? hi you want to come up here come on Okay,
18
you want to speak into the microphone
19
when I talk to you okay now your mom is telling me that she's having some financial issues
20
So it's going to be difficult for her to pay these tickets.
21
Are you aware of that?
22
Yeah.
23
You are.
24
And she's asking that I give her some help.
25
So I can charge her a couple of things.
26
So I'm gonna give you just the parameters.
27
I can charge her $150, $50 or nothing.
28
So what should I charge?
29
Should I charge her 50, 150 or nothing?
30
Nothing.
31
Nothing?
32
Now are you asking me to do that
33
because she's having such financial hardship right now that she's having trouble supporting you and your sister?
34
Yeah.
35
Okay.
36
Well, I asked you the question, so once I asked the question, I have to listen to you, so I'm gonna do that.
37
Is that okay with you?
38
Yeah.
39
All right, so you're a judge today, okay?
40
Yeah.
41
Okay, good luck. Of course.
42
Thank you, Your Honor.
43
You're hitting you real tough, aren't you?
44
Mm-hmm.
45
Well, your daughter just bailed you out.
46
Thank you so much.
47
You've done a good job with your daughter.
48
Thank you.
49
And I can tell she loves her mother.
50
I know.
51
Actually, these tickets are because I was parking, because I have to be in a bunch of appointments with her,
52
because she has problems with the thyroid and also absence seizures.
53
So, you know, she has a bunch of conditions.
54
You saw her there.
55
I'm trying my best, I'm struggling.
56
Though these tickets are because I was in the office and time expired, so when I got back to the car, I just saw the tickets, that's why.
57
You keep doing what you're doing, don't worry about this.
58
Okay.
59
God love you.
60
Thank you.
61
God bless you all.
62
It troubles me when I see so many people like this young mother who are struggling financially because of health issues.
63
Only 49% of Americans have health insurance from their employers, and those who do have seen their premiums and deductibles skyrocket.
64
Unpaid medical are now the leading cause of bankruptcy in the United States.
65
It's heartbreaking.
66
I'm not sure what the solution is, but I do know that I was happy to dismiss Ms. Mailoff's tickets
67
and wish her and her daughter good health and happiness.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Mom is Struggling”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ticket, charge, asking, daughter. Video này có 67 câu và 519 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:40. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 11 trong 67 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
expire động từ/ɪkˈspaɪə(ɹ)/hết hạn
heartbreaking tính từđau lòng
microphone danh từ/ˈmaɪ.kɹəˌfəʊn/máy vi âm, micrô
metre danh từ/ˈmiːtəɹ/mét, thước
dismiss động từ/dɪsˈmɪs/đuổi, thải hồi
financially trạng từvề mặt tài chính
bail danh từ/beɪl/tiền tại ngoại
bankruptcy danh từ/ˈbæŋkˌɹʌp(t).si/phá sản
employer danh từ/ɪmˈplɔɪə/chủ, cai thầu
registration danh từ/ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/đăng ký, sự đăng ký

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What do you want to tell me about these?
  • How many children do you have?
  • Are you aware of that?
  • Is that okay with you?
  • You're hitting you real tough, aren't you?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiYou've done · have seen
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould I charge
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm asking · is telling · are you asking
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõit's going to be · gonna give · gonna do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: hardship /ˈhɑɹdˌʃɪp/, seizure /ˈsi.ʒɚ/, violation /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/, registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: deductible [dɪˈdʌktəbəɫ], parameter /pəˈɹæm.ə.tɚ/, economically /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kli/, violation /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/, registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: seizure /ˈsi.ʒɚ/, registration /ˌɹɛd͡ʒ.ɪˈstɹeɪ.ʃən/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: parameter /pəˈɹæm.ə.tɚ/, bankruptcy /ˈbæŋkˌɹʌp(t).si/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: skyrocket /ˈskaɪˌɹɒk.ɪt/, thyroid /ˈθaɪ.ɹɔɪd/, hardship /ˈhɑɹdˌʃɪp/, unpaid /ʌnˈpeɪd/, dismiss /dɪsˈmɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như expire, heartbreaking, microphone.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →