Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to delegate in English - Episode 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey guys, welcome back to our Business English channel.
2
Today I want to start off with a question.
3
Have you ever felt so busy that you needed an extra pair of hands?
4
Have you ever felt the need to clone yourself?
5
Well, maybe you need to delegate more.
6
In this series, let's look at some top tips to improve your delegation skills.
7
First, start small.
8
Hand over tasks that don't need to be and tasks that are not paramount to the completion of your project.
9
Can you make sure a copy of these gets sent to all the clients by the end of the week?
10
Thanks.
11
Could you just draw up those proposals, print them out, edit and double check them
12
and then just get them ready and have them sent out to all the clients by the end of next week?
13
This allows you the chance to get used to handing over these responsibilities
14
and at the same time allows your team members a chance to get used to taking on those tasks.
15
Next, we need to play to our team's strengths.
16
Hey Cara, can you work on our logo design please?
17
Yeah, that's fine, no problem.
18
Hey Cara, can you work on our logo design please?
19
Ehh, seriously?
20
This will not only ensure that your team members stay happy and motivated,
21
But handing over tasks to those who have the necessary skills will also give you peace of mind
22
that these tasks can be achieved within your time frame and to a high enough standard.
23
Let's stop right there guys!
24
Today we're looking at idioms.
25
An idiom is
26
when the figurative meaning of what you are trying to say is different to the literal meaning of the phrase
27
that you use.
28
For example, I have a lot on my plate.
29
I am not talking about a plate that has a lot of food on it.
30
I just mean recently I have had a lot of things to do.
31
I have been very, very busy.
32
I have had a lot on my plate.
33
Great, let's jump straight back.
34
The more you delegate, remember at the end you will end up with a more well-rounded team.
35
I want to leave you with another idiom today.
36
Many hands make life work.
37
your team members, delegate those tasks.
38
It will help you relieve stress and will free up some time
39
so that you can help better manage your team's specific needs.
40
I hope you enjoyed our video today guys.
41
Please stay tuned to follow on for the next series.
42
If you haven't already, you can click on the link below and subscribe to the channel.
43
And feel free to take a look at the rest of the video series on things like conflict management
44
by clicking on the link that you see here.
45
Thanks for watching.
46
I will see you next time.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “How to delegate in English - Episode 1”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: tasks, idiom, delegate, plate. Video này có 46 câu và 481 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:12. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 150 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 7 trong 46 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
idiom danh từ/ˈɪdiəm/thành ngữ
delegate danh từ/ˈdɛlɪɡət/đại biểu
logo danh từ/ˈloʊ.ɡoʊ/biểu trưng, lô-gô
figurative tính từ/ˈfɪɡəɹətɪv/nghĩa bóng
motivate động từ/ˈmoʊ.tɪ.veɪt/khích lệ, động viên
clone danh từ/kloʊn/bản sao
literal tính từ/ˈlɪt(ə)ɹəl/nghĩa đen
delegation danh từ/dɛlɪˈɡeɪʃən/đoàn đại biểu
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
tune danh từ/tjuːn/điệu nhạc, âm điệu
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
edit động từ/ˈɛdɪt/biên tập, chỉnh sửa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Have you ever felt the need to clone yourself?
  • Next, we need to play to our team's strengths.
  • Let's stop right there guys!
  • Today we're looking at idioms.
  • Great, let's jump straight back.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHave you ever felt · have had · have been
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill not only ensure · will also give · will end
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàywe're looking · are trying · am not talking
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to delegate · need to be · need to play

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, haven't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: delegation /dɛlɪˈɡeɪʃən/, completion /kəmˈpliː.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: figurative /ˈfɪɡəɹətɪv/, delegation /dɛlɪˈɡeɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: delegate /ˈdɛlɪɡət/, figurative /ˈfɪɡəɹətɪv/, motivate /ˈmoʊ.tɪ.veɪt/, paramount /ˈpæɹəˌmaʊnt/, relieve /ɹɪˈliːv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như idiom, delegate, logo.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →