Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How to increase your vocabulary
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “How to increase your vocabulary”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: word, write, increase, English, beautiful. Video này có 87 câu và 2058 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 13:08. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 157 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 27 trong 87 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dictionary danh từ | /ˈdɪk.ʃəˌnɛ.ɹi/ | từ điển, tự điển |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| obsolete tính từ | /ˈɑbsəlit/ | lỗi thời, mai một |
| notebook danh từ | /ˈnoʊtˌbʊk/ | tập, vở |
| pocket danh từ | /ˈpɑ.kɪt/ | túi, túi áo |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| extend động từ | /ɛkˈstɛnd/ | kéo dài |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| accelerate động từ | /ɪkˈsɛl.əˌɹeɪt/ | tăng tốc |
| noun danh từ | /naʊn/ | danh từ |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| cloud danh từ | /ˈklaʊ̯d/ | mây |
| refuse động từ | /ɹɪˈfjuːz/ | từ chối |
| remind động từ | /ɹəˈmaɪnd/ | nhắc nhở, nhắc |
| theater danh từ | /ˈθi(ə)tɚ/ | nhà hát, rạp hát |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What should you read?
- Use the words you're learning, right?
- Make sure you're using something.
- Isn't there a verb form of "beautiful"?
- If you don't know the spelling, no problem.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you don't remember one word, you'll remember |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is meant · is read · is based |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have done · have asked · I've seen |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | person who works · people who are · people who made |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 59 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: dictionary /ˈdɪk.ʃəˌnɛ.ɹi/, patience /ˈpeɪ̯.ʃəns/, shade /ʃeɪd/, sunshine /ˈsʌnʃaɪn/, duration /dʒʊˈɹeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: dictionary /ˈdɪk.ʃəˌnɛ.ɹi/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, accelerate /ɪkˈsɛl.əˌɹeɪt/, intensity /ɪnˈtɛnsɪti/, recommendation /ˌɹɛkəmɛnˈdeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: transcript /ˈtɹæn.skɹɪpt/, expand /ɪkˈspænd/, extend /ɛkˈstɛnd/, patience /ˈpeɪ̯.ʃəns/, remind /ɹəˈmaɪnd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: soldier /ˈsoʊld͡ʒɚ/, duration /dʒʊˈɹeɪ.ʃən/, lecture /ˈlɛk.t͡ʃə/, chunk /t͡ʃʌŋk/, eject /ɪˈd͡ʒɛkt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, transcript /ˈtɹæn.skɹɪpt/, expand /ɪkˈspænd/, practical /ˈpɹæk.tɪ.kəl/, cant /kænt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dictionary, vocabulary, obsolete.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















