Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How To Speak Like A Top 1% CEO
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 417 câu và 3878 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 21:04. Người nói nói nhanh, khoảng 184 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- gesture /ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/ (danh từ) — cử chỉ, bộ tịch. A motion of the limbs or body, especially one made to emphasize speech.
- tone /ˈtəʊn/ (danh từ) — tiếng. A specific pitch.
- finger /ˈfɪŋɡɚ/ (danh từ) — ngón tay. A slender jointed extremity of the human hand, (often) exclusive of the thumb, and the corresponding part, irrespective of including a thumb, in many other…
- steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
- hire /ˈhaɪɹ/ (động từ) — thuê, mướn. To obtain the services of in return for fixed payment.
- sharp /ʃɑɹp/ (tính từ) — sắc, bén. Terminating in a point or edge, especially one that can cut or pierce easily; not dull, obtuse, or rounded.
- happiness /ˈhæpinɪs/ (danh từ) — hạnh phúc. The emotion of being happy; joy; elation.
- principle /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ (danh từ) — nguyên lí, nguyên tắc. A fundamental assumption, fundamental law or guiding belief.
- shake /ˈʃeɪk/ (động từ) — lắc, lay. To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
- tune /tjuːn/ (danh từ) — điệu nhạc, âm điệu. A melody.
- elephant /ˈɛlɪfənt/ (danh từ) — voi. A large mammal of the family Elephantidae in the order Proboscidea, having a trunk, and native to Africa and Asia.
- headline /ˈhɛd.laɪn/ (danh từ) — tiêu đề. The heading or title of a magazine or newspaper article.
- subscribe /səbˈskɹaɪb/ (động từ) — đăng kí. To write (one’s name) at the bottom of a document; to sign (one's name).
- earn /ɝn/ (động từ) — kiếm. To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- chart /t͡ʃɑɹt/ (danh từ) — biểu đồ, đồ biểu. A map illustrating the geography of a specific phenomenon.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- break down (động từ) — hỏng, hỏng hóc. To stop functioning.
- come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
- get in (động từ) — lên, xuống. To get into or inside something, literally or figuratively.
- go back (động từ) — trở lại. To return to a place or state after having been there at a previous time.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 124 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: warmth /wɔɹmθ/, bother /ˈbɑðɚ/, throat /ˈθɹoʊt/, underneath /ˌʌndɚˈniθ/, authoritative /əˈθɔɹɪˌteɪtɪv/
- Âm “sh” và “zh”: sharp /ʃɑɹp/, shake /ˈʃeɪk/, tissue /ˈtɪʃ.(j)u/, tension /ˈtɛnʃən/, assure /əˈʃʊɹ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, differently /ˈdɪf.ə.ɹənt.li/, uncomfortable /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/, ridiculous /ɹɪˈdɪk.jə.ləs/, incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như gesture, tone, finger.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if we do, we will find |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been working · I've been doing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have worked · You've talked · you've dated |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be respected · is called · be heard |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















