Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: How To Stop Sounding Unprofessional At Work
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “How To Stop Sounding Unprofessional At Work”. Video này có 482 câu và 5664 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 29:45. Người nói nói nhanh, khoảng 190 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| annoy động từ | /əˈnoɪ̯/ | làm phiền, quấy rầy |
| cloth danh từ | /klɒθ/ | vải, vải vóc |
| folder danh từ | /ˈfoʊldɚ/ | bìa hồ sơ |
| blurry tính từ | /ˈblɜːɹi/ | mờ, nhoè |
| applause danh từ | /əˈplɔːz/ | vỗ tay |
| float động từ | /fləʊt/ | nổi |
| paragraph danh từ | /ˈpæɹəɡɹæf/ | đoạn |
| urge động từ | /ɜːd͡ʒ/ | hối, thúc |
| spicy tính từ | /ˈspaɪsi/ | cay |
| dismiss động từ | /dɪsˈmɪs/ | đuổi, thải hồi |
| maid danh từ | /meɪd/ | đầy tớ gái, hầu gái |
| messy tính từ | /ˈmɛsi/ | lộn xộn, hỗn loạn |
| villain danh từ | /ˈvɪl.ən/ | kẻ tàn ác |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| open up động từ | mở | |
| go out động từ | ra, chết | |
| shut up | /ʃʌt ʌp/ | câm, câm mồm |
| zoom out động từ | /ˌzuːm ˈaʊt/ | thu nho |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Did you manage to work it out?
- What do you perceive about them?
- I don't know what do you think?
- What if they don't like my talk?
- What if my speech doesn't get any views?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you win, all the expenses will be |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've learned · I've always wanted · you've done |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who talks · one who loses · one, which is |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are called · are asked · is spelled |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 177 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: cloth /klɒθ/, authenticity /ɑθɛnˈtɪsɪti/, authentic /ɔˈθɛn.tɪk/
- Âm “sh” và “zh”: conscious /ˈkɑn.ʃəs/, influential /ɪnflʊˈɛnʃəl/, dimensional /daɪˈmɛn.ʃə.nəl/, workshop /ˈwɝk.ʃɑp/, crush /kɹʌʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: communicator /kəˈmjuːnɪkeɪtə/, authenticity /ɑθɛnˈtɪsɪti/, unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪli.ə(ɹ)/, influential /ɪnflʊˈɛnʃəl/, beautifully /ˈbju.tɪ.fə.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: interrupt /ˌɪntəˈɹʌpt/, competent /ˈkɒmpətənt/, surveillance /sɚˈveɪ.ləns/, lens /lɛnz/, patience /ˈpeɪ̯.ʃəns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: urge /ɜːd͡ʒ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/, tragedy /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backstory /ˈbækˌstɔɹi/, clarity /ˈklæɹ.ɪ.ti/, paragraph /ˈpæɹəɡɹæf/, halfway /ˌhæfˈweɪ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như listener, annoy, cloth.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.






























