Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: If you're under 30, please watch this video…
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “If you're under 30, please watch this video…”. Video này có 157 câu và 1947 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:29. Người nói nói nhanh, khoảng 205 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| calculate động từ | /ˈkælkjʊleɪt/ | tính toán, tính |
| criticize động từ | /ˈkɹɪtɪsaɪz/ | chỉ trích |
| tick danh từ | /tɪk/ | bét, ve |
| scroll danh từ | /skɹoʊl/ | cuộn, cuốn |
| mathematics danh từ | /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/ | toán học |
| bestseller danh từ | hàng bán chạy nhất | |
| fallacy danh từ | /ˈfæl.ə.si/ | ngụy biện, ngộ biện |
| outsource động từ | /ˈaʊtˌsɔːs/ | thuê ngoài |
| reassure động từ | /ˌɹi.əˈʃʊɹ/ | trấn an |
| maximize động từ | /ˈmæksəmaɪz/ | tối đa hóa |
| loneliness danh từ | /ˈloʊnlinəs/ | sự cô đơn |
| prestige danh từ | /pɹɛsˈtiːd͡ʒ/ | uy tín, thanh thế |
| neglect động từ | /nɪˈɡlɛkt/ | bỏ lơ, bỏ mặc |
| psychologist danh từ | /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/ | bắc sĩ tâm lý, nhà tâm lý học |
| epidemic danh từ | /ˌɛpɪˈdɛmɪk/ | bệnh dịch |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- When we're in school, there's a formula to succeed.
- Why am I scrolling so much?
- How mobile will you really be?
- Will you feel good about your body?
- What kind of body will your current actions create?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | has been working · have been living · I've been applying |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | wasn't born · are stifled · being pushed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | anyone who just · women who do · women who didn |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 33 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, therapist /ˈθɛɹəpɪst/
- Âm “sh” và “zh”: cohabitation /koʊhæbɪˈteɪʃən/, reassure /ˌɹi.əˈʃʊɹ/, refresher /ɹɪˈfɹɛʃɚ/, specialize /ˈspɛʃəˌlaɪz/, entrepreneurship /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ.ʃɪp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: fertility /fɝˈtɪləti/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, accumulate /əˈkjuːmjʊˌleɪt/, cohabitation /koʊhæbɪˈteɪʃən/, entrepreneurship /ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ.ʃɪp/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: consult /ˈkɑnsʌlt/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, blueprint /ˈbluːˌpɹɪnt/, neglect /nɪˈɡlɛkt/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: nurture /ˈnɜːɹ.t͡ʃəɹ/, preach /pɹit͡ʃ/, prestige /pɹɛsˈtiːd͡ʒ/, psychologist /ˌsaɪˈkɑl.ə.d͡ʒɪst/, adjust /əˈd͡ʒʌst/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: calculate /ˈkælkjʊleɪt/, backward /ˈbækwɚd/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, cohabitation /koʊhæbɪˈteɪʃən/, fallacy /ˈfæl.ə.si/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như calculate, criticize, tick.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













