Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Jesus feeds the four thousand - Matthew 15 : 29 - 39

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Our Lord and Savior Jesus Christ feeds the 4 ,000, as recorded in the book of Matthew, chapter 15, verses 29 -39.
Chúa và Đấng Cứu Rỗi của chúng ta là Chúa Giêsu Kitô đã cho 4.000 người ăn, như được ghi lại trong sách Phúc Âm theo Ma-thi-ơ, chương 15, câu 29-39.
2
Jesus left there and went along the Sea of Galilee.
Đức Giêsu rời khỏi đó và đi dọc theo Biển Galilee.
3
Then he went up on a mountainside and sat down.
4
Great crowds came to him, bringing the lame, the blind, the crippled, the mute, and many others, and laid them at his feet, and he healed them.
5
The people were amazed when they saw the mute speaking the crippled made well, the lame walking, and the blind seeing.
6
And they praised the God of Israel.
7
Jesus called his disciples to him and said, I have compassion for these people.
8
They have already been with me three days and have nothing to eat.
9
I do not want to send them away hungry or they may collapse on the way.
10
His disciples answered, Where could we get enough bread in this remote place to feed such a crowd?
11
How many loaves do you have?
12
Jesus asked.
13
seven they replied
14
and a few small fish he told the crowd to sit
15
down on the ground then he took the seven loaves
16
and the fish and when he had given thanks he broke them
17
and gave them to the disciples
18
and they in turn to the people they all ate
19
and were satisfied afterward the disciples picked up seven basketfuls of broken pieces
20
that were left over the number of those who ate was 4 ,000 men besides women and children.
21
After Jesus had sent the crowd away, he got into the boat and went to the vicinity of Magadan.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 21 câu và 261 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:34. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 166 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • mute /mjut/ (tính từ) — câm. Not having the power of speech; dumb.
  • hungry /ˈhʌŋ.ɡɹi/ (tính từ) — đói. Affected by hunger; having the physical need for food.
  • afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/ (trạng từ) — sau này, sau đó. At a later or succeeding time; after that;
  • remote /ɹəˈməʊt̞/ (tính từ) — xa. At a distance; disconnected.
  • praise /pɹeɪz/ (động từ) — khen ngợi. To give praise to; to commend, glorify, or worship.
  • collapse /kəˈlæps/ (động từ) — đổ, sập. To break apart and fall down suddenly; to cave in.
  • satisfy /ˈsætɪsfaɪ/ (động từ) — thỏa mãn, thoả mãn. To be enough (for)
  • compassion /kəmˈpæʃ.ən/ (danh từ) — từ bi, đồng cảm. Deep awareness of the suffering of others that people have to the point of them being motivated to relieve such states.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • pick up (động từ) — nhặt, lượm. To lift; to grasp and raise.
  • sit down (động từ) — ngồi xuống, ngồi. To assume a sitting position from a standing position.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như mute, hungry, afterwards.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →