Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Kendrick Lamar, SZA - All The Stars

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Love Let's talk about love Is there anything in everything you hope for?
2
I don't feel it, I don't feel it I don't feel it, I don't feel it I don't feel it,
3
I don't feel it I dream of trying to hurt you I dream of trying to hurt you
4
Cause maybe the night that my dreams might let me know All the stars are closer
5
Cause maybe the night that my dreams might let me know All this tragic news, sir All this tragic news,
6
sir All this tragic news, sir Tell me what you gon' do to me Confrontation ain't nothing new to me You could bring a bullet,
7
bring a sword, bring a morgue But you can't bring the truth to me
8
Fuck you and all your expectations I don't even want your congratulations I recognize your false confidence
9
and calculated promises All in your conversation I hate people that feel entitled
10
Look at me crazy cause I ain't invite you Oh you important, you the moral to the story You endorsing, motherfucker, I don't even like you Corrupting me is hard with a gift
11
That's how you find out who you dealing with
12
A smart percentage who I'm building with I want the credit if I'm losing or I'm winning Oh my mama, that's the realest shit Now,
13
let's talk about love Is it anything and everything you want for?
14
How do you feel?
15
I never see how I know Cause maybe the night that my dreams might let me know All the stars are closer
16
All the stars are closer
17
All the stars are closer Maybe the night that my dreams might let me know All the stars are closer
18
All the stars are closer
19
All the stars are closer You're a skin pro when the ego gets to talking I get involved like a weebomb
20
No control, no up switch In the way that you're bringing me down It's a turn on, get it away from me Leave me wrong,
21
keep away from me Let it turn on, get it away from me,
22
yeah, yeah I just cry for no reason I just pray for no reason I just think for the life, for the day, for the outside,
23
it's nothing like breathing I'll let it all feel good, you let me at all,
24
if you feel bad Better live your life way more than I tell And think about how this Oh,
25
oh, oh Oh-ooh, everything huh?
26
Cause maybe the night that my dreams might let me know All the stars are closer All the stars are closer
27
All the stars are closer Cause maybe the night
28
that my dreams might let me know All the stars are
29
closer All the stars are closer All the stars are closer Oh,
30
oh, oh

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Kendrick Lamar, SZA - All The Stars”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: closer, stars, dream, tragic, sir. Video này có 30 câu và 471 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:08. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
percentage danh từ/pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/số phần trăm, tỷ lệ phần trăm
congratulations/kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/chúc mừng, xin chúc mừng
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
sword danh từ/soɹd/gươm, kiếm
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
bullet danh từ/ˈbʊlɪt/đạn
calculate động từ/ˈkælkjʊleɪt/tính toán, tính
morgue danh từ/moɹɡ/nhà xác

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight let
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm losing · you're bringing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, ain't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, sword /soɹd/, endorse /ɪnˈdoɹs/, morgue /moɹɡ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, percentage /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, calculate /ˈkælkjʊleɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như percentage, congratulations, pray.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →