Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lady Gaga - Interview for MSN Canada (11/19/2013) [Full]
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 192 câu và 2256 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:11. Người nói nói nhanh, khoảng 202 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- boom /bum/ (động từ) — nổ bùm, nổ đùng. To make a loud, hollow, resonant sound.
- delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/ (tính từ) — ngon. Pleasing to the sense of taste; tasty.
- lyrics /ˈlɪɹ.ɪks/ (danh từ) — lời, lời bài hát. The words to a song (or other vocal music).
- dish /dɪʃ/ (danh từ) — đĩa. A vessel such as a plate for holding or serving food, often flat with a depressed region in the middle.
- depend /dɪˈpɛnd/ (động từ) — phụ thuộc. To be contingent or conditioned; to have something as a necessary condition
- soup /sup/ (danh từ) — canh, nước dùng. Any of various dishes commonly made by combining liquids, such as water or stock, with other ingredients, such as meat and vegetables, that contribute the food…
- hybrid /ˈhaɪ.bɹɪd/ (danh từ) — tạp chủng. Offspring resulting from cross-breeding different entities, e.g. two different species or two purebred parent strains.
- passionate /ˈpæʃənɪt/ (tính từ) — đam mê, dể giận. Given to strong feeling, sometimes romantic, sexual, or both.
- metaphor /ˈmɛt.ə.fɚ/ (danh từ) — ẩn dụ, phép ẩn dụ. The use of a word, phrase, concept, or set of concepts to refer to something other than its literal meaning, invoking an implicit similarity between the thing…
- bleed /ˈbliːd/ (động từ) — chảy máu, xuất huyết. To shed blood through an injured blood vessel.
- withstand /wɪðˈstænd/ (động từ) — chống chọi. To resist or endure (something) successfully.
- element /ˈɛləmənt/ (danh từ) — yếu tố. One of the simplest or essential parts or principles of which anything consists, or upon which the constitution or fundamental powers of anything are based.
- label /ˈleɪ.bəl/ (danh từ) — nhãn. A small ticket or sign giving information about something to which it is attached or intended to be attached.
- string /stɹɪŋ/ (danh từ) — chuỗi. A long, thin and flexible structure made from threads twisted together.
- discover /dɪˈskʌvə/ (động từ) — phát hiện, phát kiến. To find or learn something for the first time.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come from (động từ) — đến từ, quê ở. To have as one's origin, birthplace or nationality.
- go on /ˈɡoʊˌɒn/ (động từ) — tiếp tục. To continue in extent.
- go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.
- put on /ˌpʊt ˈɒn/ (động từ) — mặc vào, đeo vào. To don (clothing, equipment, or the like).
- take off (động từ) — bỏ. To remove.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 43 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: theatrical /θiˈætɹɪkəl/, withstand /wɪðˈstænd/, sixth /sɪksθ/, rhythm /ˈɹɪð.əm/, otherworldly /ˌʌðəɹˈwɜɹl(d)li/
- Âm “sh” và “zh”: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, collaboration /kəˌlæbəˈɹeɪʃən/, dish /dɪʃ/, passionate /ˈpæʃənɪt/, occasion /əˈkeɪ̯ʒən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: collaboration /kəˌlæbəˈɹeɪʃən/, theatrical /θiˈætɹɪkəl/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, interactive /ˌɪn.tɚˈæk.tɪv/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như boom, delicious, lyrics.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've just been changing · I've been doing |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've had · it's been · you've created |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be protected · are still locked · was carried |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












