Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Lesson 44: Making Healthy Choices

Đang tạo bài học...
1
Hi there, Ashley!
2
Anna!
3
Hi!
4
Where are you going?
5
What was that?
6
I'm hungry.
7
When I'm hungry, I only want to eat junk food.
8
But I know I should eat healthy food.
9
So I fight with myself.
10
One side says, you should eat healthy food.
11
The other side says, but I want to eat junk food.
12
Well, Anna, go to the giant supermarket.
13
You should be able to find all kinds of food there for all of you.
14
Good idea, Ashley.
15
See you later.
16
Bye, Anna.
17
Wow.
18
This supermarket is huge.
19
Look at all of these fruits and vegetables.
20
I should eat more vegetables.
21
Good idea, Anna.
22
You must eat more vegetables.
23
Like celery.
24
Celery?
25
Do you know what the web says about celery?
26
No. What?
27
Celery is 95% water, 100% not ice cream.
28
I love the web.
29
Anna, you mustn't eat junk food.
30
Junk food will kill you.
31
You are being silly.
32
No, you are.
33
No, you are.
34
Will you two please be nice to each other?
35
It is important to eat healthy foods.
36
But a little junk food will not kill me.
37
Ice cream.
38
Ice cream does sound good.
39
Take this cart to the frozen food aisle!
40
Woohoo!
41
No, wait!
42
Go back!
43
Go back!
44
We forgot fruit!
45
Go back!
46
It is important to eat healthy foods.
47
The Okay, we are in the frozen food aisle.
48
Mmm, ice cream.
49
Mmm, frozen peas.
50
Nobody says mmm, frozen peas.
51
They say mmm, ice cream.
52
Mmm, frozen peas.
53
Mmm, ice cream!
54
I am not going to tell you two again!
55
Stop fighting!
56
Mmm, I smell fresh bread!
57
I love the smells of a bakery.
58
Oh, Anna, let's buy a fresh loaf of whole wheat organic bread.
59
You don't have to buy bread.
60
Buy some donuts, Anna.
61
You mustn't buy doughnuts!
62
They are only fat and sugar!
63
Exactly.
64
You know, you are really no fun at all.
65
And you must think having high cholesterol is fun!
66
Everyone likes doughnuts.
67
That is why you don't have friends.
68
And that is why your cholesterol is so high.
69
My cholesterol is none of your business.
70
And I have lots of friends.
71
No!
72
Stop it.
73
Stop it.
74
Stop it.
75
I am sick and tired of the both of you.
76
I know what you two need.
77
She mustn't buy donuts.
78
Anna, what are you doing?
79
Put me down!
80
You two need to cool off.
81
I am going to buy my healthy food and my junk food.
82
Goodbye.
83
Until next time.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Lesson 44: Making Healthy Choices”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: eat, Anna, junk, cream, ice. Video này có 83 câu và 410 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:50. Người nói nói chậm, khoảng 85 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
junk danh từ/d͡ʒʌŋk/phế liệu
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
celery danh từ/ˈsɛləɹi/cần tây
pea danh từ/piː/đậu, cây đậu
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
doughnut danh từ/ˈdəʊnʌt/bánh rán
supermarket danh từ/ˌsupɚˈmɑɹkət/siêu thị
bakery danh từ/ˈbeɪ.kə.ɹi/lò bánh mì, tiệm bánh
cart danh từ/kɑɹt/xe bò, xe ngựa
wheat danh từ/ˈwiːt/lúa mì
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go back động từtrở lại

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Where are you going?
  • Do you know what the web says about celery?
  • Anna, you mustn't eat junk food.
  • Will you two please be nice to each other?
  • Anna, what are you doing?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould eat · should be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust eat · mustn't eat · have to buy
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill kill · Will you · will not kill
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõam not going to tell · am going to buy

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ mustn't, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: cholesterol /kəˈlɛstəɹɒl/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: junk /d͡ʒʌŋk/, cart /kɑɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: junk /d͡ʒʌŋk/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: junk /d͡ʒʌŋk/, freeze /ˈfɹiːz/, doughnut /ˈdəʊnʌt/, supermarket /ˌsupɚˈmɑɹkət/, cart /kɑɹt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như junk, freeze, celery.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →