Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Michael’s first therapy session [PS4]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Your son, James, he's a good kid.
2
He's a good kid?
3
A good kid.
4
Why?
5
Does he help the fucking poor?
6
No. He sits on his ass all day, smoking dope and jerking off while he plays that fucking game.
7
If that's our standard for goodness, no wonder this country's screwed. And what about you?
8
What about me?
9
Hey.
10
I don't have the advantages that kid has.
11
By the time I was his age, I'd already been in prison twice.
12
I robbed banks.
13
I ran whores.
14
I smuggled dope.
15
And you consider them achievements.
16
These were the opportunities I had.
17
At least I took them.
18
And where did these opportunities get you, Michael?
19
They got me right.. fucking here!
20
The end of the road.
21
With a big house and a useless kid, and I'm stuck talking to you because no one else gives a shit.
22
Oh, I'm living a dream, baby.
23
And that dream is fucked.
24
It is fucking fucked.
25
Let it all out.
26
I think I just did.
27
Oh.
28
Well, I think that's all we have time for.
29
The same time next week?
30
I guess.
31
I gotta tell you, I ain't too sure this shit is working for me.
32
A sense of overriding futility is a vital part of the process.
33
Embrace it.
34
Whatever you say, Doc.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 34 câu và 218 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 130 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
vital tính từ/ˈvaɪtəl/đời sống
rob động từ/ɹɑb/cướp
embrace động từ/ɛmˈbɹes/ôm
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
smuggle động từ/ˈsmʌɡəl/buôn lậu
smoke động từ/sməʊk/hút thuốc
opportunity danh từ/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ/cơ hội
dream động từ/ˈdɹim/mơ
sit động từ/sɪt/ngồi
prison danh từ/ˈpɹɪzn̩/tù, nhà tù
advantage danh từ/ədˈvɑːn.tɪd͡ʒ/lợi thế
stick danh từ/stɪk/cành, nhánh

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ I'm, ain't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: futility /fjuˈtɪləti/, opportunity /ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tɪ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vital, rob, embrace.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →