Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Modal Verbs Conversation

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

86 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The modal burns.
Chế độ modal bị lỗi.
2
What are you going to do here, Grandma?
Bà định làm gì ở đây vậy bà nội?
3
Well, I'm going to make pizza. Can I help you?
Chà, tôi định làm pizza đây. Có gì tôi giúp được bạn không?
4
Yes, of course, but you should wear an apron.
Vâng, tất nhiên rồi, nhưng bạn nên đeo tạp dề nhé.
5
Perfect.
Hoàn hảo.
6
Perfect.
Hoàn hảo.
7
First we must mix everything, in order to obtain the dough.
Trước tiên chúng ta phải trộn đều tất cả các nguyên liệu để tạo thành hỗn hợp bột.
8
Now we must roll the dough with the rolling pin.
Bây giờ chúng ta phải cán bột bằng cây cán bột.
9
Can I do it please?
Tôi có thể làm việc đó không?
10
Yes, of course.
Vâng, tất nhiên rồi.
11
Now we're gonna top it with tomato sauce, cheese, onion, bacon and mushrooms.
Bây giờ chúng ta sẽ phủ lên trên nó sốt cà chua, phô mai, hành tây, thịt xông khói và nấm.
12
Can I slice the onion?
Tôi có thể cắt hành tây không?
13
No, you shouldn't.
Không, bạn không nên làm vậy.
14
Why not?
Tại sao không?
15
Because your eyes may start to burn, and tears may run down your face.
Bởi vì mắt bạn có thể bắt đầu cảm thấy rát, và nước mắt có thể chảy dài trên mặt.
16
But you can cut the bacon.
Nhưng bạn có thể cắt thịt xông khói.
17
You must be careful with a knife, and you shouldn't cut it so fast.
Bạn phải cẩn thận khi dùng dao, và không nên cắt quá nhanh.
18
Now we must put it in the oven.
Bây giờ chúng ta phải cho nó vào lò nướng.
19
How long should we bake our pizza?
20
We shouldn't bake it for more than 15 minutes.
Chúng ta không nên nướng nó quá 15 phút.
21
It could get burned.
22
The pizza must be ready now.
23
Let's take a look.
24
Grandma, is the pizza ready?
25
It smells delicious.
26
You must wash your hands before you eat.
27
Let's eat pizza now.
28
You must be very hungry.
29
Yeah, we are.
30
Grandma, could you pass me the ketchup, please? Of course.
31
Here you are.
32
Thanks.
33
Would you like some more?
34
No, thanks.
35
I would like an ice cream now.
36
Let's go to the park and have some ice cream, shall we?
37
That sounds awesome.
38
Shall I take my bike too?
39
And shall I take my roller skates?
40
Sure, you can take your bike and roller skates too.
41
It's so great that you can roller skate, Michelle.
42
I wish I could do it too.
43
It must be terrific.
44
Don't worry.
45
I will teach you soon.
46
But you can ride your bike without training wheels now.
47
That's great too.
48
You should be content with that for now.
49
Look at these beautiful flowers.
50
Can I pick them grandma?
51
No, you mustn't pick the flowers.
52
Can I drink water from this fountain?
53
No, you shouldn't drink water from that fountain.
54
It's not healthy.
55
You might get sick.
56
This is a special fountain.
57
If you throw a coin into the water, you can make a wish.
58
It might just come true.
59
Grandma, will you buy me a chocolate ice cream, please?
60
Yes, of course.
61
I would like a vanilla ice cream.
62
Hello.
63
Hello.
64
May I help you?
65
I would like three single cones of ice cream, please.
66
May I have a double cone, Grandma?
67
You shouldn't eat so much, because you can get a sore throat.
68
What flavor would you like?
69
I would like vanilla, chocolate and strawberry flavor, please.
70
The ice cream was delicious, but I don't like the cone.
71
You mustn't throw rubbish on the ground, Alice.
72
You must throw it into the garbage can.
73
You mustn't climb up the slide.
74
You may hurt yourself, and you may hurt other kids too.
75
Ladders are for climbing.
76
Alice, you must wait your turn.
77
Excuse me, may I sit here?
78
Yes, you may.
79
Thank you.
80
Shall we go home now, girls?
81
Could we stay a little bit longer please?
82
Oh, that might be your mom.
83
Yes she is.
84
She must be curious to know what we're doing.
85
YouTube channel.
86
Bye!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên luyện nói với video này?

Luyện nói tiếng Anh thông qua video "Modal Verbs Conversation" mang lại cho bạn một bối cảnh thực tế rất sống động. Chia sẻ giữa một bà và cháu về việc làm pizza không chỉ giúp bạn học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mà còn khuyến khích bạn thực hành giao tiếp hàng ngày. Những đoạn hội thoại tự nhiên như vậy rất cần thiết để phát triển khả năng nghe và nói của bạn. Khi bạn luyện tập theo cách này, bạn không chỉ cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn xây dựng sự tự tin khi giao tiếp.

Ngữ pháp và Biểu thức trong Ngữ cảnh

  • Modal Verbs: Video sử dụng nhiều động từ khuyết thiếu như must, should, và can. Ví dụ, "You must wash your hands before you eat" thể hiện yêu cầu bắt buộc, trong khi "You should wear an apron" chỉ ra một lời khuyên.
  • Câu hỏi đổ ngữ: Cách mà nhân vật hỏi, "Can I help you?" hay "Shall I take my bike?" tạo điều kiện thuận lợi cho việc bạn thực hành cách hỏi và đề xuất.
  • Câu mệnh lệnh: Sự phân biệt giữa mệnh lệnh và câu hỏi trong đoạn hội thoại như "You must be careful with a knife" giúp bạn hiểu rõ cách truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.

Các Traps Phát âm Thông thường

Có một số từ và cụm từ trong video này có thể gây khó khăn cho người học khi phát âm, chẳng hạn như "onion" và "bacon". Hãy chú ý đến âm đầu và cách nhấn âm của từ để cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn. Thêm vào đó, việc nhận diện giọng điệu và ngữ điệu của người nói cũng rất quan trọng. Đừng bỏ lỡ cơ hội luyện nói tiếng Anh qua phần mềm shadowing để phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên.

Bằng cách áp dụng những gì học được từ video, bạn sẽ dần dần thoát khỏi shadowspeak và nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình. Hãy thường xuyên luyện tập để thực sự thuần thục trong giao tiếp tiếng Anh!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould wear · shouldn't cut · should we bake
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay start · might get · might just come
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust mix · must roll · must put
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare you going to do · I'm going to make · gonna top

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →