Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ngày 25 tháng 9, 2026
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 21 câu và 194 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:43. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 113 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- logo /ˈloʊ.ɡoʊ/ (danh từ) — biểu trưng, lô-gô. A visual symbol or emblem that acts as a trademark or a means of identification of a company or organization.
- depart /dɪˈpɑɹt/ (động từ) — ra đi, đi. To leave.
- destination /dɛstɪˈneɪʃən/ (danh từ) — điểm đến, đích. The place set for the end of a journey or to which something is sent; place or point aimed at.
- telephone /ˈtɛləˌfoʊn/ (danh từ) — điện thoại, dây nói. A telecommunication device which converts data or sounds (usually speech) into electrical signals which are then transmitted to enable two or more people to…
- vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/ (danh từ) — kì nghỉ. An extended trip or journey away from home for rest or pleasure.
- reflect /ɹɪˈflɛkt/ (động từ) — phản chiếu. To bend back (light, etc.) from a surface.
- remind /ɹəˈmaɪnd/ (động từ) — nhắc nhở, nhắc. To cause one to experience a memory (of someone or something); to bring to the notice or consideration (of a person).
- announcement /əˈnaʊns.mənt/ (danh từ) — thông báo. An act of announcing, or giving notice.
- bold /ˈbəʊld/ (tính từ) — dũng cảm, can đảm. Courageous, daring.
- apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/ (động từ) — xin lỗi. To make an apology or excuse; to acknowledge some fault or offense, with expression of regret for it, by way of amends
- listener /ˈlɪs(ə)nɚ/ (danh từ) — thính giả, người nghe. Someone who listens, especially to a speech or a broadcast.
- café /ˌkæˈfeɪ/ (danh từ) — tiệm cà phê, quán cà phê. A coffee shop; an establishment selling coffee and sometimes other non-alcoholic beverages, simple meals or snacks, with a facility to consume them on the…
- kiosk /ˈkiˌɑsk/ (danh từ) — gian hàng, quán. A small enclosed structure, often freestanding, open on one side or with a window, used as a booth to sell newspapers, cigarettes, etc.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ doesn't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như logo, depart, destination.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















![[TOEIC SPEAKING] - Luyện tập phần READ THE TEXT ALOUD với phương pháp SHADOWING - Phần 1](https://img.youtube.com/vi/kEP9oHLAosI/mqdefault.jpg)


