Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ngày 4 tháng 8, 2026
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 21 câu và 326 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:51. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 176 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- accountant /əˈkaʊn.tənt/ (danh từ) — kế toán. One who renders account; one accountable.
- topic /ˈtɑpɪk/ (danh từ) — chủ đề. A subject; a theme; a category or general area of interest.
- compare /kəmˈpɛɚ/ (động từ) — so sánh, so. To assess the similarities and differences between two or more things [“to compare X with Y”]. Having made the comparison of X with Y, one might have found it…
- enterprise /ˈɛntəˌpɹaɪz/ (danh từ) — xí nghiệp. A company, business, organization, or other purposeful endeavor.
- salary /ˈsæləɹi/ (danh từ) — lương. A fixed amount of money paid to a worker, usually calculated on a monthly or annual basis, not hourly, as wages. Implies a degree of professionalism and/or…
- preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/ (danh từ) — sự chuẩn bị. The act of preparing or getting ready.
- certificate /səˈtɪf.ɪ.kɪt/ (danh từ) — giấy chứng nhận. A document containing a certified statement.
- additionally (trạng từ) — ngoài ra. By way of addition; in addition to; also.
- unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ (tính từ) — thất nghiệp. Having no job despite being able and willing to work.
- logistics /ləˈd͡ʒɪstɪks/ (danh từ) — hậu cần, tiếp vận. The process of planning, implementing, and controlling the efficient, effective flow and storage of goods, services and related information from their point of…
- firstly /ˈfɜɹstli/ (trạng từ) — trước hết, trước nhất. In the first place; before anything else; first.
- introverted /ˈɪn.tɹəˌvɜːɹ.təd/ (tính từ) — tự kỉ. Thinking about internal or spiritual matters.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- look for (động từ) — tìm, tìm kiếm. To seek.
Phát âm cần chú ý
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, certificate /səˈtɪf.ɪ.kɪt/, introverted /ˈɪn.tɹəˌvɜːɹ.təd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như accountant, topic, compare.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














