Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Practice English Speaking with Topic : What was your first job?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

149 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
English Speaking Course
Khóa học giao tiếp tiếng Anh
2
Hey, uh, you are Jackson, the newcomer, right?
Này, ừm, cậu là Jackson, người mới đến đúng không?
3
Hello, you are...
Xin chào, bạn là...
4
I'm James, I'm from your department too.
Tôi là James, tôi cũng đến từ bộ phận của bạn.
5
Hello James, nice to meet you.
Xin chào James, rất vui được gặp bạn.
6
How is everything so far?
Mọi việc đến giờ thế nào rồi?
7
Good?
Tốt chứ?
8
Yes, I just read through some documentaries this morning.
Vâng, tôi vừa đọc qua một số tài liệu sáng nay.
9
Everything is good so far.
Cho đến nay mọi thứ vẫn ổn.
10
Jackson, you graduated from university, right?
Jackson, cậu vừa tốt nghiệp đại học đúng không?
11
Yes, I just graduated last August.
Vâng, tôi vừa tốt nghiệp vào tháng Tám năm ngoái.
12
So, is this your first time working? working?
Vậy đây là lần đầu tiên bạn đi làm phải không?
13
No, not really.
Không, không hẳn vậy.
14
I actually have worked before.
Thực ra tôi đã từng làm việc rồi.
15
This is my second job.
Đây là công việc thứ hai của tôi.
16
Oh, really?
Ồ, thật vậy à?
17
What was your first job?
Công việc đầu tiên của bạn là gì?
18
It was not an office job like this one.
Đó không phải là một công việc văn phòng giống như công việc này.
19
I worked part-time at McDonald's when I was in my second year of university.
Tôi đã làm việc bán thời gian tại McDonald's khi đang là sinh viên năm thứ hai đại học.
20
That's great!
Tuyệt vời quá!
21
What did you do there exactly?
Bạn đã làm chính xác những gì ở đó?
22
My job was mainly working as a cashier.
Công việc của tôi chủ yếu là làm nhân viên thu ngân.
23
I took orders for customers, collected payments, and took care of the cash registers.
Tôi tiếp nhận đơn hàng từ khách hàng, thu tiền thanh toán và quản lý các máy thu tiền.
24
At the end of my shift, I always had to balance the cash registers, double-checking all the payments.
Vào cuối ca làm việc, tôi luôn phải đối soát sổ quỹ, kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các khoản thanh toán.
25
That sounds a lot more difficult than I expected.
Nghe có vẻ khó khăn hơn nhiều so với tôi mong đợi.
26
I've always thought that being a cashier, all you've got to do is taking orders and taking the money.
Tôi luôn nghĩ rằng làm nhân viên thu ngân thì chỉ có mỗi việc nhận đơn và nhận tiền thôi.
27
Haha, no. It's not as simple as that, but...
Haha, không đâu. Không đơn giản như vậy đâu, nhưng mà...
28
I've learned a lot from the job, especially the customer service skills.
Tôi đã học được rất nhiều điều từ công việc này, đặc biệt là các kỹ năng phục vụ khách hàng.
29
I think I got better talking to people thanks to the job.
Tôi nghĩ mình đã giao tiếp với mọi người tốt hơn nhờ công việc này.
30
For how long did you work there?
Bạn đã làm việc ở đó bao lâu rồi?
31
I only worked there for around a year.
Tôi chỉ làm việc ở đó khoảng một năm thôi.
32
I quit when my study at school started being more hectic.
Tôi đã nghỉ khi việc học ở trường bắt đầu trở nên bận rộn hơn.
33
I see.
Tôi hiểu rồi.
34
You are such a hardworking person.
Bạn thật là một người chăm chỉ.
35
No, no, I'm not that hardworking.
Không đâu, tôi chăm chỉ đâu đến thế.
36
Many students have part-time jobs now.
Nhiều sinh viên hiện nay có việc làm bán thời gian.
37
What about you?
Còn bạn thì sao?
38
Did you start working here right after graduating like me?
Bạn có bắt đầu làm việc ở đây ngay sau khi tốt nghiệp giống như tôi không?
39
Oh, me?
Ồ, tôi à?
40
This is my second company after graduating.
Đây là công ty thứ hai tôi làm việc sau khi tốt nghiệp.
41
What was your first company then?
Vậy công ty đầu tiên của bạn là gì?
42
I worked for a pharmaceutical company.
Tôi đã làm việc cho một công ty dược phẩm.
43
Wow, you know how to make medicines and stuff?
Ồ, bạn biết cách làm thuốc và những thứ tương tự hả?
44
No, it's not like that.
Không, không phải như vậy đâu.
45
I worked in the department of sales as well.
Tôi cũng đã làm việc ở bộ phận kinh doanh.
46
I see.
Tôi hiểu rồi.
47
Why did you leave the company?
Tại sao bạn rời công ty?
48
I thought that the salary was not enough to compensate for the amount of work.
Tôi đã nghĩ rằng mức lương không đủ để bù đắp cho khối lượng công việc.
49
I had to work overtime a lot.
Tôi đã phải làm thêm giờ rất nhiều lần.
50
Besides, selling medicines was not too enjoyable, so I decided to switch things up.
Bên cạnh đó, việc bán thuốc cũng không phải là công việc quá thú vị, nên tôi đã quyết định chuyển hướng.
51
For how long did you work there?
Bạn đã làm việc ở đó bao lâu rồi?
52
I think around two years.
Tôi nghĩ là khoảng hai năm.
53
Yeah, and now with this company, it's the fifth year already.
Ừ, và bây giờ đã là năm thứ năm tôi làm việc ở công ty này rồi.
54
I really like working here.
Tôi rất thích làm việc ở đây.
55
Glad to hear that.
Rất vui được nghe điều đó.
56
I felt like I have made the right decision.
57
You definitely did.
58
Well, it's time to go back.
59
See you.
60
Bye.
61
Hey Jane, what are you doing?
62
Nothing much.
63
There's no customers yet, so I'm pretty bored now.
64
You are done with the preparation in the kitchen?
65
Yeah, all things are set up.
66
I'm pretty bored now too.
67
Want to talk?
68
Yeah, sure.
69
Great.
70
Oh, I'm pretty curious.
71
Have you ever had a part-time job before?
72
Because I see that even you are new here, you didn't need much training as others.
73
Oh, yeah.
74
I've worked as a cashier for a restaurant before, so I know all the basics.
75
Oh, really?
76
Was your old job much different from this one?
77
Yeah, I think it was pretty different.
78
When I worked as a cashier at a restaurant, I only needed to take care of the cash register.
79
Taking orders was the job of the waiters.
80
But at this shop, I have to do both, so it was a bit difficult for me at first.
81
But you have got used to it by now, right? Of course.
82
That's great.
83
Why did you leave your old place, though?
84
Actually, there was nothing to complain about in my old workplace.
85
The payment was good, and my old co-workers were super nice as well.
86
But suddenly I had to move and the new apartment was a bit too far, so I quit.
87
Oh, then you found this job?
88
Yeah, I just want to work at places near my house.
89
Luckily I found this burger shop.
90
Working here is pretty nice, though it's more tiring to be honest.
91
I see, but don't worry, I will help you whenever I can.
92
Really?
93
You are so kind, Justin.
94
Thank you.
95
Oh, a guest.
96
Right.
97
I have to get back to work now.
98
Talk to you later.
99
Later, Jane.
100
Hello, I'm coming for an interview for the part-time barista position here.
101
Uh, you must be Tim, right? Have a seat, please.
102
And can I have your resume?
103
Thank you.
104
Here it is.
105
I'm Jason, the owner of this coffee shop, and I will be the one to interview you today.
106
How are you today, Tim?
107
I'm great.
108
Thank you.
109
Excellent.
110
Can you introduce yourself a little bit?
111
My name is Tim McLean, and I am currently a student at the New Tech University.
112
Thank you, Tim.
113
Now I have some questions for you.
114
First of all, have you had a part-time job before?
115
Yes, I had a part-time job before.
116
I used to be a private tutor for about a year.
117
Okay, I see.
118
What were your tasks back then?
119
I taught a 10-year-old kid math, and I helped him with his assignments.
120
I see.
121
Then why did you quit?
122
Though the salary was good, I decided to stop as the place was a bit far.
123
And my shift always ended pretty late at night.
124
It was a bit dangerous.
125
I understand.
126
Why do you want to work with us now?
127
First of all, this coffee shop is pretty near my place.
128
I only need to walk 10 minutes to get here, so I have no problems working at any time of the day.
129
Second of all, I really like this coffee shop because of its atmosphere.
130
Thank you for loving our small coffee shop.
131
Are you familiar with making coffee?
132
I always make myself a cup of coffee in the morning, but I don't know much about the coffee machines.
133
I understand.
134
Firstly, can you tell me a bit about your schedule? When can you work?
135
I'm free every evening, so I can work the evening shift.
136
In the morning, because I have class, so I can only work during weekends.
137
I see.
138
Okay, so that's it for me.
139
Do you have any questions?
140
Yes, I do.
141
When can I know if I am hired?
142
I will call you tomorrow.
143
So please watch out for any calls coming.
144
I got it.
145
Then I don't have any questions left.
146
Thank you.
147
Me too.
148
Thank you for coming.
149
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên luyện nói với video này?

Video này cung cấp một bối cảnh thực tế về việc nói tiếng Anh trong môi trường làm việc. Khi bạn nghe và học theo những đoạn hội thoại như vậy, bạn không chỉ cải thiện khả năng phát âm mà còn có cơ hội rèn luyện các kỹ năng giao tiếp xã hội. Việc luyện tập với phần mềm shadowing giúp bạn lặp lại các câu nói, từ đó cải thiện độ tự tin khi giao tiếp tiếng Anh. Thực tế, những mẫu câu và biểu đạt trong video này rất hữu ích cho những ai muốn tăng khả năng nói chuyện tiếng Anh một cách tự nhiên.

Cấu trúc ngữ pháp & Biểu đạt trong ngữ cảnh

Trong video, có một số cấu trúc ngữ pháp và biểu đạt đáng chú ý mà bạn có thể áp dụng:

  • “This is my second job”: Câu này minh họa cách diễn đạt về kinh nghiệm công việc. Bạn có thể sử dụng cấu trúc tương tự để nói về các công việc trước đây.
  • “I worked part-time at McDonald's”: Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn mô tả một công việc cụ thể mà bạn đã làm trong quá khứ.
  • “I had to work overtime a lot”: Câu nói này giúp bạn diễn đạt cảm xúc về khối lượng công việc và có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Việc hiểu và sử dụng các cấu trúc này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách rõ ràng và hiệu quả hơn.

Những cạm bẫy phát âm phổ biến

Trong video, có một số từ và cụm từ mà người học có thể gặp khó khăn trong phát âm:

  • “cashier”: Từ này thường dễ phát âm sai. Hãy chú ý đến âm “sh” và “r” ở cuối từ.
  • “overtime”: Đây là một từ có thể bị nhầm với “time”. Bạn cần lưu ý đến âm tiết đầu và cách nhấn nhá.
  • “customer service”: Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường làm việc, và việc phát âm chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với khách hàng.

Khi luyện tập, bạn có thể sử dụng shadowing tiếng anh để lặp lại các từ này với đúng ngữ điệu và phát âm. Ngoài ra, việc sử dụng shadow speech sẽ tạo điều kiện cho bạn cải thiện khả năng nghe và nói đồng thời.

Cuối cùng, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy thử áp dụng những kỹ thuật này và cảm nhận sự tiến bộ của bản thân qua từng ngày!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave worked · I've always thought · I've learned
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthad to balance · had to work · needed to take
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis taking · are you doing · I'm coming
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill help · will be · will call

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →