Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: PET 4 Test 2 part 4 questions 20-25

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

99 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Now turn to part four, questions 20 to 25.
Bây giờ hãy chuyển sang phần bốn, câu hỏi từ 20 đến 25.
2
You will hear a conversation between a boy, Frank, and a girl, Linda, in a music shop.
Bạn sẽ nghe một đoạn hội thoại giữa một cậu bé tên Frank và một cô gái tên Linda trong một cửa hàng nhạc cụ.
3
Now we are ready to start.
Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để bắt đầu.
4
Listen carefully.
Nghe kỹ nhé.
5
You will hear the recording twice.
Bạn sẽ nghe đoạn ghi âm hai lần.
6
So where do you want to go first, Linda?
Vậy bạn muốn đi đâu trước, Linda?
7
Let's go in here.
Vào đây đi nào.
8
I want to see what they've got.
Tôi muốn xem họ có những gì.
9
It was my birthday last week, and Mum gave me some cassettes.
Tuần trước là sinh nhật của tôi, và mẹ tôi đã tặng tôi vài cuốn băng cassette.
10
They're really great, but I've already got one of them, so I want to change it for something else.
Chúng thật sự rất tuyệt, nhưng tôi đã có một chiếc giống hệt rồi nên tôi muốn đổi lấy một món khác.
11
I love this shop.
Tôi thích cửa hàng này.
12
There's always so much to choose from.
Luôn có rất nhiều lựa chọn để bạn cân nhắc.
13
What are you going to get?
Bạn định lấy gì vậy?
14
I'm not sure.
Tôi không chắc lắm.
15
I thought I'd just have a look around and see if there's anything I like the look of.
Tôi chỉ định đi dạo quanh đây xem có thứ gì trông hấp dẫn không thôi.
16
I want something different.
Tôi muốn một thứ gì đó khác biệt.
17
I'm a bit bored with all the music I normally listen to.
Tôi hơi chán với tất cả những bài nhạc tôi thường nghe.
18
Can you suggest anything?
Bạn có thể gợi ý gì không?
19
Well, you don't usually like the sort of music I listen to.
Chà, bình thường thì cậu đâu có thích loại nhạc mà tôi hay nghe đâu.
20
What about this band?
Còn ban nhạc này thì sao?
21
Who are they?
Họ là ai?
22
I've never heard of them.
Tôi chưa bao giờ nghe nói về họ.
23
They're a new band, from America.
Họ là một ban nhạc mới, đến từ Mỹ.
24
They're not very well known yet, but you wait and see.
Họ chưa được nhiều người biết đến lắm, nhưng cứ đợi xem rồi sẽ thấy thôi.
25
In another couple of years, they'll be really famous.
Chỉ vài năm nữa thôi, họ sẽ thực sự nổi tiếng.
26
Let me have a look.
Để tôi xem xem.
27
Can you find it on cassette for me?
Bạn có thể tìm nó trên băng cassette cho tôi không?
28
I haven't got a CD player.
Tôi không có máy phát đĩa CD.
29
The sound's much better on a CD.
Âm thanh trên đĩa CD nghe hay hơn nhiều.
30
You should get one.
Bạn nên có một cái.
31
Well, there's no point for me.
Thôi thì với tôi chẳng còn ý nghĩa gì nữa.
32
My cassette player's really good quality, so it wouldn't make any difference.
Máy phát băng cassette của tôi chất lượng rất tốt nên việc đó cũng không khác gì cả.
33
Besides, CDs cost a lot more than cassettes.
Bên cạnh đó, đĩa CD đắt hơn rất nhiều so với băng cassette.
34
Here you are.
Của bạn đây.
35
I found it on cassette.
Tôi tìm thấy nó trên băng cassette.
36
Oh, look, it's on special offer.
Ồ, nhìn kìa, đang có khuyến mãi đặc biệt đấy.
37
That's really cheap, isn't it?
Thế thật rẻ nhỉ?
38
I'll take it.
Tôi lấy cái này.
39
There's something else we could get while we're here.
Còn một thứ khác chúng ta có thể mua trong khi đang ở đây.
40
What's that?
41
Well, there's a concert in the sports stadium next week.
42
There's a new
43
Irish band playing.
44
You might like them.
45
So, would you like to come with me?
46
Oh, that sounds great.
47
I hope I do like them.
48
The last band you took me to see was awful.
49
This one is different.
50
I'll go and buy some tickets then, shall I?
51
All right then.
52
Now listen again.
53
So where do you want to go first, Linda?
54
Let's go in here.
55
I want to see what they've got.
56
It was my birthday last week, and Mum gave me some cassettes.
57
They're really great, but I've already got one of them, so I want to change it for something else.
58
I love this shop.
59
There's always so much to choose from.
60
What are you going to get?
61
I'm not sure.
62
I thought I'd just have a look around and see if there's anything I like the look of.
63
I want something different.
64
I'm a bit bored with all the music I normally listen to.
65
Can you suggest anything?
66
Well, you don't usually like the sort of music I listen to.
67
What about this band?
68
Who are they?
69
I've never heard of them.
70
They're a new band, from America.
71
They're not very well known yet, but you wait and see.
72
In another couple of years, they'll be really famous.
73
Let me have a look.
74
Can you find it on cassette for me?
75
I haven't got a CD player.
76
The sound's much better on a CD.
77
You should get one.
78
Well, there's no point for me.
79
My cassette player's really good quality, so it wouldn't make any difference.
80
Besides, CDs cost a lot more than cassettes.
81
Here you are.
82
I found it on cassette.
83
Oh, look, it's on special offer.
84
That's really cheap, isn't it?
85
I'll take it.
86
There's something else we could get while we're here.
87
What's that?
88
Well, there's a concert in the sports stadium next week.
89
There's a new
90
Irish band playing.
91
You might like them.
92
So, would you like to come with me?
93
Oh, that sounds great.
94
I hope I do like them.
95
The last band you took me to see was awful.
96
This one is different.
97
I'll go and buy some tickets then, shall I?
98
All right then.
99
That is the end of part four.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “PET 4 Test 2 part 4 questions 20-25”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cassette, band, listen, Linda, shop. Video này có 99 câu và 672 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:06. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 164 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 20 trong 99 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
awful tính từ/ˈɔːfʊl/khủng khiếp
bore động từ/boɹ/khoan, đục
cassette danh từ/kəˈsɛt/hộp băng, băng
besides trạng từ/bɪˈsaɪdz/ngoài ra
stadium danh từ/ˈsteɪ.di.əm/sân vận động
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
normally trạng từ/ˈnɔː.mə.li/thường, thông thường
concert danh từ/kənˈsɝt/buổi hoà nhạc, (buổi, cuộc) biểu diễn
shop danh từ/ʃɑp/cửa hàng, hiệu
choose động từ/t͡ʃuːz/chọn, lựa chọn
famous tính từ/ˈfeɪ.məs/nổi tiếng, nổi danh
birthday danh từ/ˈbɜːθ.deɪ/sinh nhật
suggest động từ/sə(ɡ)ˈd͡ʒɛst/đề nghị, giới thiệu
sport danh từ/spoɹt/thể thao
cheap tính từ/ˈt͡ʃiːp/rẻ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I want to see what they've got.
  • What are you going to get?
  • Can you suggest anything?
  • Can you find it on cassette for me?
  • I'll go and buy some tickets then, shall I?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've never heard
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould get
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight like
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill hear · they'll be · I'll take

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 34 dạng rút gọn, ví dụ they're, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shop /ʃɑp/, conversation /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, besides /bɪˈsaɪdz/, sort /soɹt/, suggest /sə(ɡ)ˈd͡ʒɛst/, sport /spoɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: choose /t͡ʃuːz/, suggest /sə(ɡ)ˈd͡ʒɛst/, cheap /ˈt͡ʃiːp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bind /ˈbaɪ̯nd/, cassette /kəˈsɛt/, besides /bɪˈsaɪdz/, ticket /ˈtɪk.ɪt/, concert /kənˈsɝt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như awful, bore, cassette.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →