Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pronunciation Practice

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

147 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Alright, let's do this.
Được rồi, bắt đầu thôi.
2
60 words to practice our pronunciation and the stress points.
60 từ để luyện tập phát âm và các vị trí nhấn âm của chúng ta.
3
We've got some three-syllable words here.
Chúng ta có một số từ ba âm tiết ở đây.
4
Let's just jump right into it and practice speaking English.
Bắt đầu luôn và luyện nói tiếng Anh thôi.
5
Naturally.
Tất nhiên rồi.
6
Naturally.
7
Alright, naturally speak English.
Được rồi, hãy nói tiếng Anh một cách tự nhiên.
8
Speak English naturally.
Hãy nói tiếng Anh một cách tự nhiên.
9
Perfectly.
Hoàn hảo.
10
Perfectly.
11
Can you speak perfectly?
Bạn có thể nói một cách hoàn hảo không?
12
Perfectly?
Hoàn hảo chứ?
13
Really?
Thật sao?
14
Unjustly.
Một cách bất công.
15
He was unjustly accused.
Anh ta bị buộc tội một cách vô lý.
16
Unjustly.
17
Receiver.
Người nhận.
18
Receiver.
19
Receiver.
20
Patiently.
Một cách kiên nhẫn.
21
I'm waiting patiently to become fluent in English.
Tôi đang kiên nhẫn chờ đợi để thành thạo tiếng Anh.
22
Patiently.
23
Together.
24
Together.
25
Let's say it together.
26
Traveler.
27
He is a traveler.
28
Untimely.
29
That was a bad timing.
30
Untimely.
31
Orderly.
32
Orderly.
33
Please exit the building orderly.
34
Retriever.
35
I have a dog.
36
It's a golden retriever.
37
Outsider.
38
He is not an insider.
39
He is an outsider.
40
Partially.
41
Partially.
42
Partially.
43
Kind of strange, huh?
44
Partially.
45
Opener.
46
Opener.
47
Passenger.
48
Passenger.
49
Unkindly.
50
He spoke unkindly about her.
51
Pensioner.
52
Pensioner.
53
The elderly person is a pensioner.
54
Prisoner.
55
Prisoner.
56
Prudently.
57
Prudently.
58
Prudently.
59
Prudently.
60
Prudently.
61
Reviewer.
62
Reviewer.
63
He is a movie reviewer.
64
Purposely.
65
Purposely.
66
I purposely, purposely, purposely.
67
Quarterly, quarterly, quarterly.
68
Quietly, quietly, quietly.
69
Scholarly.
70
Scholarly.
71
He's very scholarly.
72
Virtually.
73
Virtually.
74
Virtually.
75
Earnestly.
76
Earnestly.
77
Earnestly.
78
Consumer.
79
Consumer.
80
follower, follower.
81
forester, forester.
82
devoutly, devoutly.
83
gardener, gardener.
84
Devoutly.
85
Gardener.
86
Gardener.
87
Generally.
88
Genarily.
89
Generally.
90
Generally.
91
Generally.
92
Generally, we say it like this, generally.
93
Recorder.
94
Recorder.
95
Happily.
96
They lived happily ever after.
97
Harvester.
98
Harvester.
99
Hopefully.
100
Hopefully, this is helpful.
101
Instantly.
102
Instantly.
103
Is-lander.
104
No, no, no, no, that's not what it is.
105
I'm testing you.
106
Islander.
107
Islander is a strange way to pronounce that, but that's the way it's pronounced.
108
Islander.
109
Islander.
110
Lavender.
111
Lavender.
112
Lecturer.
113
He is a good lecturer.
114
Lecturer.
115
Remember.
116
Remember.
117
Leisurely.
118
Leisurely.
119
Let's leisurely walk along and talk.
120
Oh, sorry.
121
leniently literally
122
manager literally, literally, manager, manager,
123
marketer, marketer, marketer, marketer, Reporter.
124
Minister.
125
Brotherly.
126
Certainly.
127
certainly beginner beginner basically basically
128
bystander bystander carpenter carpenter carpenter
129
Commuter.
130
Commuter.
131
He is a commuter.
132
He goes to work on the train.
133
He is a commuter.
134
It is a commuter train.
135
Cucumber.
136
Cucumber.
137
Currently.
138
Currently.
139
Customer.
140
Customer.
141
Consider Consider Cylinder Cylinder Designer
142
Designer All right, that's it.
143
We did all 60.
144
Boom.
145
Good workout.
146
One step at a time, right?
147
Keep moving forward, and I'll see you in the next step.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Pronunciation Practice”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: generally, commuter, prudently, purposely, gardener. Video này có 147 câu và 353 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:29. 55% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
virtually trạng từ/ˈvɚ.t͡ʃə.wə.li/hầu như, gần như
receiver danh từ/ɹəˈsi.vɚ/người nhận
carpenter danh từ/ˈkɑɹpəntɚ/thợ mộc
lecturer danh từ/ˈlɛkt͡ʃəɹə/giảng viên
passenger danh từ/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/hành khách
instantly trạng từ/ˈɪnstəntli/tức thì
prisoner danh từ/ˈpɹɪzənə/tù nhân
recorder danh từ/ɹiˈkɔɹ.dəɹ/máy ghi âm, máy ghi hình
outsider danh từ/ˌaʊtˈsaɪdəɹ/người ngoài
beginner danh từ/bəˈɡɪnɚ/người bắt đầu, người mới học
helpful tính từ/ˈhɛlp.fl̩/hay giúp đỡ
exit danh từ/ˈɛɡzət/lối ra
boom động từ/bum/nổ bùm, nổ đùng
fluent tính từ/ˈfluənt/lưu loát, trôi chảy
pronunciation danh từ/pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/cách phát âm, cách đọc

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • We've got some three-syllable words here.
  • Can you speak perfectly?
  • Let's leisurely walk along and talk.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingpractice speaking · Keep moving
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm waiting · I'm testing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: partially /ˈpɑɹʃəli/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/, leisurely /ˈliʒɚli/, patiently /ˈpeɪʃəntli/, pensioner /ˈpɛnʃənɚ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, virtually /ˈvɚ.t͡ʃə.wə.li/, pronunciation /pɹəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pronounce /pɹəˈnaʊns/, fluent /ˈfluənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, virtually /ˈvɚ.t͡ʃə.wə.li/, lecturer /ˈlɛkt͡ʃəɹə/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, leisurely /ˈliʒɚli/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/, happily /ˈhæp.ə.li/, bystander /ˈbaɪˌstænd.ə(ɹ)/, lavender /ˈlæv.ən.dɚ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như virtually, receiver, carpenter.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →