Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: RILEY'S BORN INSIDE OUT

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

76 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
ah so And there
2
she was.
3
Hello.
4
Riley.
5
Look at you.
6
Aren't you a little bundle of joy? a a a a a
7
a Aren't you a bundle of joy?
8
Whoa.
9
It was amazing.
10
Just Riley and me, forever. for 33 seconds
11
I'm sadness
12
oh hello I'm joy
13
so can I just if you could I don't know
14
if I said thanks and
15
that was just the beginning headquarters only got more crowded from
16
there very nice okay looks like you got this very good Oh, that's sharp turn!
17
Ah, look out!
18
That's fear.
19
He's really good at keeping Riley safe.
20
Easy, easy, huh?
21
Hi, back!
22
Oh, we're good.
23
We're good.
24
Thank you.
25
Thank you very much.
26
And we're back.
27
Here we go.
28
All right, open.
29
Hmm, this looks new.
30
Think it's safe?
31
What is it?
32
Okay, caution!
33
There is a dangerous smell, people.
34
Hold on, what is that?
35
This is disgust.
36
She basically keeps Riley from being poisoned, physically and socially.
37
That is not brightly colored or shaped like a dinosaur.
38
Hold on, guys.
39
It's broccoli!
40
Yuck!
41
Well, I just saved our lives.
42
Yeah, you're welcome.
43
Riley, if you don't eat your dinner, you're not gonna get any dessert.
44
Wait, did he just say we couldn't have dessert?
45
That's anger.
46
He cares very deeply about things being fair.
47
So that's how you wanna play it, old man?
48
No dessert?
49
Oh, sure!
50
We'll eat our dinner right after you eat this!
51
Right, right, here comes an airplane.
52
Oh, airplane.
53
We got an airplane, everybody. And you've met Sadness.
54
She.. well, she...
55
I'm not actually sure what she does.
56
And I've checked, there's no place for her to go, so...
57
She's good, we're good, it's all great.
58
Anyway, these are Riley's memories, and they're mostly happy, you'll notice, not to brag.
59
But the really important ones are over a year.
60
I don't want to get too technical, but these are called core memories.
61
Each one came from a super important time in Riley's life, like when she first scored a goal.
62
That was so amazing!
63
Hey!
64
Look at that!
65
Hey!
66
Nice!
67
Yay!
68
And each core memory powers a different aspect of Riley's personality.
69
Like Hockey Island.
70
Goofball Island is my personal favorite.
71
Come back here, you little monkey.
72
Yep, goofball is the best.
73
Friendship Island is pretty good, too.
74
Oh, I love Honesty Island.
75
And that's the truth.
76
And of course, Family Island is amazing.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “RILEY'S BORN INSIDE OUT”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Riley, Island, dessert, airplane, joy. Video này có 76 câu và 403 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:51. Người nói nói chậm, khoảng 83 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
airplane danh từ/ˈɛɹˌpleɪ̯n/máy bay, tàu bay
dessert danh từ/dɪˈzɝt/tráng miệng
bundle danh từ/ˈbʌn.dl̩/chùm, bó
sadness danh từ/ˈsædnəs/buồn, sự buồn rầu
sharp tính từ/ʃɑɹp/sắc, bén
anger danh từ/ˈæŋɡə/mối giận, sự tức giận
friendship danh từ/ˈfɹɛn(d)ʃɪp/tình bạn
headquarters danh từ/ˈhɛdˌk(w)ɔɹ.tɚz/tổng hành dinh
poison danh từ/ˈpɔɪ.zən/chất độc, thuốc độc
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
dinosaur danh từ/ˈdaɪnəsoɹ/khủng long
broccoli danh từ/ˈbɹɑ.kə.li/bông cải xanh

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
look out động từcảnh giác, để ý

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Aren't you a little bundle of joy?
  • Wait, did he just say we couldn't have dessert?
  • So that's how you wanna play it, old man?
  • We'll eat our dinner right after you eat this!
  • I'm not actually sure what she does.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've met · I've checked
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeing poisoned · are called
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWe'll eat · you'll notice

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ we're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sharp /ʃɑɹp/, friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/, caution /ˈkɔːʃ(ə)n/, socially /ˈsoʊʃəli/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sharp /ʃɑɹp/, aspect /ˈæspɛkt/, disgust /dɪsˈɡʌst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sadness /ˈsædnəs/, anger /ˈæŋɡə/, aspect /ˈæspɛkt/, brag /bɹæɡ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: dessert /dɪˈzɝt/, sadness /ˈsædnəs/, sharp /ʃɑɹp/, aspect /ˈæspɛkt/, friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như airplane, dessert, bundle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →