Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Inside Out: Opening Scene

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

49 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I love you.
Anh Yêu Em.
2
And there she was.
Và đó là cô ấy.
3
Hello.
Xin chào.
4
Riley.
Riley.
5
Look at you.
Nhìn xem bạn kìa.
6
Aren't you a little bundle of joy?
Chẳng phải em là một cục niềm vui nhỏ nhắn sao?
7
Aren't you a little bundle of joy?
Cháu đáng yêu quá nhỉ?
8
Whoa.
Ôi trời.
9
It was amazing.
Thật tuyệt vời.
10
Just Riley and me are forever.
Chỉ có Riley và tôi là mãi mãi thôi.
11
For 33 seconds.
Trong 33 giây.
12
for 33 seconds
trong 33 giây
13
I'm sadness Oh, hello, I'm Joy So, can I just, if you could I just want to fix that, thanks And that was just the beginning Headquarters only got more crowded from there
Tôi là Nỗi Buồn. Ồ, xin chào, tôi là Niềm Vui. Vậy, tôi có thể chỉ… nếu bạn có thể… tôi chỉ muốn sửa cái đó thôi, cảm ơn. Và đó mới chỉ là khởi đầu, Trụ sở chính càng lúc càng trở nên đông đúc hơn kể từ đó.
14
Very nice, okay, looks like you got this Very good That's fear.
Rất tốt, được rồi, có vẻ như bạn đã nắm được việc này rồi. Rất tuyệt. Đó chính là nỗi sợ.
15
He's really good at keeping Riley safe.
Anh ấy thực sự rất giỏi trong việc giữ an toàn cho Riley.
16
Easy, easy, huh?
Dễ thôi, dễ thôi nhỉ?
17
Oh, we're good.
Ồ, chúng tôi ổn rồi.
18
We're good.
Chúng tôi ổn rồi.
19
Thank you.
Cảm ơn bạn.
20
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.
21
And we're back.
Và chúng ta quay trở lại rồi.
22
Here we go.
Bắt đầu thôi.
23
All right, open.
Được rồi, mở ra đi.
24
This looks new.
Cái này trông có vẻ mới.
25
Think it's safe?
Bạn nghĩ nó an toàn chứ?
26
What is it?
Đó là gì?
27
Okay, caution.
Được rồi, cẩn thận.
28
There is a dangerous smell, people.
Mọi người ơi, có mùi nguy hiểm đấy.
29
Hold on, what is that?
Khoan đã, cái gì thế?
30
This is disgust.
Đây là sự ghê tởm.
31
She basically keeps Riley from being poisoned.
Về cơ bản thì cô ấy ngăn chặn việc Riley bị đầu độc.
32
physically and socially.
về mặt thể chất và xã hội.
33
That is not brightly colored or shaped like a dinosaur.
Cái đó không có màu sắc rực rỡ hay hình dáng giống con khủng long.
34
Hold on, guys.
Đợi đã, các bạn.
35
It's broccoli!
Đó là bông cải xanh!
36
Yuck!
Kinh quá!
37
Well, I just saved our lives.
Chà, tôi vừa mới cứu mạng chúng ta đấy.
38
Yeah, you're welcome.
Vâng, không có gì.
39
Riley, if you don't eat your dinner, you're not gonna get any dessert.
Riley, nếu con không ăn hết bữa tối thì con sẽ không được ăn tráng miệng đâu.
40
Wait, did he just say we couldn't have dessert?
Khoan, vừa rồi anh ấy có nói là chúng ta không được ăn tráng miệng phải không?
41
That's anger.
Đó là sự tức giận.
42
He cares very deeply about things being fair.
Anh ấy rất coi trọng sự công bằng trong mọi việc.
43
So that's how you wanna play it, old man?
Vậy là ông muốn chơi theo cách đó hả, ông già?
44
No dessert?
Không có tráng miệng sao?
45
Oh, sure.
Ồ, được chứ.
46
We'll eat our dinner right after you eat this!
Chúng tôi sẽ ăn tối ngay sau khi bạn ăn xong món này!
47
Right, right, here comes an airplane.
Đúng rồi, đúng rồi, có một chiếc máy bay đang đến đây.
48
Oh, airplane.
Ồ, máy bay.
49
We got an airplane, everybody.
Chúng ta có máy bay rồi, mọi người ơi.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Ngữ Cảnh & Bối Cảnh

Trong đoạn mở đầu của video "Inside Out", người xem được giới thiệu về nhân vật Riley cùng những cảm xúc của cô bé. Một bầu không khí ngập tràn niềm vui và sự khám phá được thể hiện qua các câu thoại ngắn gọn nhưng giàu sức hình ảnh. Video bắt đầu với sự tương tác giữa những cảm xúc khác nhau: Niềm vui, Buồn bã, Sợ hãi, Ghê tởm và Giận dữ. Bối cảnh này không chỉ đơn giản là câu chuyện của cô bé mà còn phản ánh quá trình phát triển cảm xúc của trẻ em trong những giai đoạn quan trọng trong cuộc sống.

5 Câu Nói Hàng Ngày Quan Trọng

  • "Aren't you a little bundle of joy?" - Đây là câu hỏi thể hiện sự vui mừng, có thể sử dụng khi gặp một em bé hoặc ai đó đang hạnh phúc.
  • "What is it?" - Câu hỏi đơn giản nhưng rất linh hoạt, có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau.
  • "Yuck!" - Một cách thể hiện sự ghê tởm, rất dễ nhớ và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • "That's not brightly colored or shaped like a dinosaur!" - Sự ngạc nhiên khi thấy điều gì đó khác lạ.
  • "Did he just say we couldn't have dessert?" - Một câu nói thể hiện sự phản ứng và nghi ngờ đối với một thông tin mà mình mới nhận được.

Hướng Dẫn Shadowing Bước Từng Bước

Để cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn và kỹ năng giao tiếp thông qua video này, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Nghe Lần Đầu: Xem video một lần mà không cần chú ý nhiều đến chi tiết. Hãy để cho âm thanh và cảm xúc ghi sâu vào tâm trí bạn.
  2. Nghe và Đọc: Tìm đoạn transcript của video và nghe lại trong khi theo dõi từng câu chữ. Điều này sẽ giúp bạn luyện nghe nói qua video hiệu quả hơn.
  3. Thực Hành Shadowing: Sử dụng phần mềm shadowing để lặp lại từng câu của các nhân vật trong video. Hãy chú ý đến ngữ điệu và nhấn âm.
  4. Tự Ghi Âm: Sau khi shadowing, hãy ghi âm lại phần bạn đã nói. Điều này giúp bạn so sánh giọng nói của mình với nhân vật trong video và nhận diện các lỗi phát âm.
  5. Thực Hành Thường Xuyên: Lập kế hoạch luyện tập thường xuyên với các video khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp và phát âm tiếng anh chuẩn, từ đó trau dồi kỹ năng nghe nói của bạn một cách tự nhiên.

Thông qua việc áp dụng phương pháp shadowing tiếng anh và sử dụng shadowspeaks, bạn sẽ cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả và thú vị hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →