Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shadowing simple

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

8 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I don't care who is doing better than me, because the truth is, I'm not in competition with anyone else.
Tôi không quan tâm ai đang làm tốt hơn mình, bởi vì sự thật là tôi không cạnh tranh với bất kỳ ai khác.
2
The only person I need to be better than is the person I was yesterday.
Người duy nhất tôi cần phải giỏi hơn chính là bản thân tôi của ngày hôm qua.
3
Last year, I was different.
Năm ngoái, tôi đã khác.
4
I've grown, improved, and learned a lot.
Tôi đã trưởng thành, cải thiện và học được rất nhiều điều.
5
That's what really matters.
Đó mới là điều thực sự quan trọng.
6
It's me versus me.
Đó là tôi đấu với chính tôi.
7
Every day I wake up ready to push myself further To challenge my limits And become the best version of myself
Mỗi ngày tôi thức dậy với tinh thần sẵn sàng vượt qua giới hạn của bản thân, thách thức những ranh giới của mình và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
8
I don't let other people's success Make me feel small Their journey is theirs And mine is mine
Tôi không để thành công của người khác làm mình cảm thấy nhỏ bé Hành trình của họ là của họ Và hành trình của tôi là của tôi

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 8 câu và 94 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:38. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 147 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
versus/ˈvɝsəs/đối, đối đầu
theirs/ðɛɚz/của họ
journey danh từ/ˈd͡ʒɝni/cuộc hành trình
competition danh từ/ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/sự cạnh tranh
yesterday danh từ/ˈjɛstɹdeɪ/hôm qua
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
challenge danh từ/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/thách thức, thách đố
push động từ/pʊʃ/xô, đẩy
improve động từ/ɪmˈpɹuːv/cải thiện, cải tiến
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy
limit danh từ/ˈlɪm.ɪt/giới hạn

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've grown
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbetter than
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis doing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: competition /ˌkɑm.pəˈtɪʃ.ən/, push /pʊʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như versus, theirs, journey.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →