Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Storyfun for Starters Unit 7

Đang tạo bài học...
1
Listen.
2
Gran is at Jill's house.
3
She wants to go home now, but she can't find her glasses.
4
I've got my handbag and I've got my coat.
5
I've got my toothbrush and I've got my bike.
6
But where are my glasses? asks Gran.
7
Let's look on the table and in the cupboard too, says Tom.
8
No, your glasses aren't here. But look, my robot!
9
Great!
10
Let's look behind the TV and next to the computer, says Jill.
11
No, they aren't here.
12
But look, my old ruler.
13
Great!
14
Let's look between the armchairs and under the cushions, says Mum.
15
No, your glasses aren't here.
16
But look, my red socks.
17
Great!
18
Oh dear, with no glasses I can't ride my bike, Gran says.
19
We can drive you home, Dad says.
20
Can we come too? ask Tom and Jill.
21
Yes, you can, says Dad.
22
Thank you, says Gran.
23
Wow, it's hot in here.
24
Gran, Tom and Jill say, your glasses are on your head.
25
Great, says Gran.
26
Now I can ride home.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 26 câu và 169 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:38. Người nói nói chậm, khoảng 64 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
robot danh từ/ˈɹoʊ.bɑt/người máy, rô-bốt
ruler danh từ/ˈɹulɚ/thước kẻ, thước
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
cushion danh từ/ˈkʊʃən/đệm, gối dựa
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
handbag danh từ/ˈhændˌbæɡ/túi xách tay, bị cầm tay
toothbrush danh từ/ˈtuːθ.bɹʌʃ/bàn chải đánh răng, bàn chải (contextual)
bike danh từ/baɪk/xe đạp
glass danh từ/ɡlɑːs/thuỷ tinh
ride động từ/ɹaɪd/lái, cưỡi
computer danh từ/kəmˈpju.tɚ/máy vi tính, máy điện toán
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ I've, aren't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: cushion /ˈkʊʃən/, toothbrush /ˈtuːθ.bɹʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như coat, robot, ruler.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →