Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Little Red Hen | Classic Tales Level 1

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

79 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Here is the little red hen.
2
And here are her friends.
3
Cat, duck, and goose.
4
Look, says the little red hen.
5
Seeds, wheat seeds.
6
Let's plant them.
7
Come on.
8
Who can help me?
9
Come on.
10
Who can help me?
11
Says the little red hen.
12
I can't, says Cat.
13
I want to sleep. Who can help me?
14
Says the little red hen I can't Says Duck I want to play in the water
15
Come on Says the little red hen Who can help me?
16
I can't says Goose.
17
I want to sit in the sun.
18
All right, says the little red hen.
19
And she does all the work.
20
She plants all the seeds.
21
The seeds want water.
22
Who can help me?
23
says the little red hen. Who can help me?
24
I can't, says Cat.
25
I don't like water.
26
Come on, says the little red hen. Who can help me?
27
I can't, says Duck.
28
I want my lunch. Who can help me?
29
I can't, says Goose.
30
I want a walk.
31
All right, says the little red hen.
32
And she does all the work.
33
The sun is warm.
34
The wheat grows.
35
It grows big and green.
36
The sun is hot, and now the wheat is yellow.
37
Look, says the little red hen.
38
The wheat is yellow.
39
We can cut it now. Who can help me? Who can help me?
40
I can't, says Cat.
41
I want to play.
42
Who can help me?
43
I can't, says Duck.
44
I want my lunch. Who can help me?
45
I can't, says Goose.
46
I want to play.
47
All right, says the little red hen, and she does all the work.
48
She cuts all the wheat.
49
Let's grind this wheat Says the little red hen Let's grind it into flour Who can help me?
50
I can't, says Cat I want some milk Who can help me?
51
I can't, says Duck.
52
I want to sleep. Who can help me?
53
I can't, says Goose.
54
I want a drink.
55
All right, says the little red hen, and she does all the work.
56
She grinds the wheat into flour.
57
We can make bread, says the little red hen.
58
We can make some bread with this flour.
59
Come on, says the little red hen. Who can help me?
60
I can't, says Cat.
61
I want to sleep.
62
Come on, says the little red hen. Who can help me?
63
I can't, says Duck.
64
I want to go in the garden. Who can help me?
65
Says the little red hen.
66
I can't, says Goose.
67
I want to sit and wash.
68
All right, says the little red hen.
69
And she does all the work.
70
She makes all the bread This bread looks good Says the little red hen
71
It's time to eat the bread Who can help me?
72
I can Says Cat I can Says Duck I can, says Goose.
73
But the little red hen thinks.
74
No, she says.
75
You can't.
76
Off you go.
77
Go away and play.
78
And she eats all the bread.
79
All, all, all the bread.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 79 câu và 500 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:47. Người nói nói chậm, khoảng 64 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
duck danh từ/dʌk/vịt
wheat danh từ/ˈwiːt/lúa mì
goose danh từ/ɡus/ngỗng
seed danh từ/siːd/hột, hạt
flour danh từ/ˈflaʊ.ə/bột, phấn
grind động từ/ˈɡɹaɪnd/xay, nghiền
bread danh từ/brɛd/bánh mì, bánh mỳ
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
milk động từ/mɪlk/vắt sữa
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
plant danh từ/plɑːnt/thực vật, cây
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
warm tính từ/wɔɹm/ấm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như duck, wheat, goose.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →