Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Monkey Business Illusion

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The Monkey Business Illusion Count how many times the player's wearing white passed the ball.
2
The correct answer is 16 passes.
3
Did you spot the gorilla?
4
For people who haven't seen or heard about a video like this before, about half missed the gorilla.
5
If you knew about the gorilla,
6
you probably saw it, but did you notice the curtain changing color or the player on the black team leaving the game?
7
Let's rewind and watch it again.
8
Here comes the gorilla, and there goes a player, and the curtain is changing from red to gold.
9
When you're looking for a gorilla, you often miss other unexpected events.
10
And that's the Monkey Business illusion.
11
Learn more about this illusion and the original gorilla experiment at theinvisiblegorilla .com.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “The Monkey Business Illusion”. Video này có 3 câu và 111 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:41. Người nói nói chậm, khoảng 66 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
gorilla danh từ/ɡəˈɹɪl.ə/khỉ đột, đại tinh tinh
experiment danh từ/ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/thí nghiệm
unexpected tính từ/ʌnɪkˈspɛktɪd/bất ngờ
curtain danh từ/ˈkɜɹt(ə)n/màn cửa, màn
rewind động từ/ɹiːˈwaɪnd/quấn lại
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
color danh từ/ˈkʌl.ə/màu, màu sắc
notice động từ/ˈnoʊ.tɪs/nhận thấy
correct tính từ/kəˈɹɛkt/đúng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihaven't seen
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtpeople who haven
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis changing · you're looking

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, unexpected /ʌnɪkˈspɛktɪd/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, rewind /ɹiːˈwaɪnd/, correct /kəˈɹɛkt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: experiment /ɪkˈspɛɹ.ə.mənt/, unexpected /ʌnɪkˈspɛktɪd/, rewind /ɹiːˈwaɪnd/, notice /ˈnoʊ.tɪs/, spot /spɑt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như gorilla, experiment, unexpected.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →