Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The next 50 years: humanity, AI, power | Yuval Noah Harari
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “The next 50 years: humanity, AI, power”. Video này có 537 câu và 6600 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 48:00. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| invent động từ | /ɪnˈvɛnt/ | phát minh |
| bureaucracy danh từ | /bjʊˈɹɑ.kɹə.si/ | bọn quan liêu, bộ máy quan liêu |
| dictator danh từ | /ˈdɪkˌteɪtəɹ/ | kẻ độc tài, nhà độc tài |
| concentrate động từ | /ˈkɑn.sən.tɹeɪt/ | cô |
| atom danh từ | /ˈætəm/ | nguyên tử |
| abundant tính từ | /əˈbʌn.dənt/ | dồi dào |
| flatter động từ | /ˈflætɚ/ | nịnh nọt |
| liberate động từ | /ˈlɪbəˌɹeɪt/ | giải phóng |
| invade động từ | /ɪnˈveɪd/ | xâm lược, xâm chiếm |
| shareholder danh từ | /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/ | cổ đông, người có cổ phần |
| manipulate động từ | /məˈnɪp.jʊ.leɪt/ | điều khiển, thao túng |
| sovereignty danh từ | /ˈsɑv(ə)ɹənti/ | chủ quyền |
| mortal tính từ | /ˈmɔɹ.təl/ | có chết |
| wheat danh từ | /ˈwiːt/ | lúa mì |
| civilization danh từ | /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ | văn minh |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| take back động từ | lấy lại |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Can we expand on that?
- What will happen to us at that moment?
- We don't give it the same human legalities, do we?
- You want to cure cancer?
- You want to make a billion dollars?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | have been seeing · we've been talking |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've been fascinated · has offered · have built |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | I've been fascinated · being asked · were designed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | language, which is · that, which is · someone who can |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 87 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: persuasion /pɚˈsweɪʒən/, shareholder /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/, civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: bureaucratic /ˌbjʊəɹəˈkɹætɪk/, bureaucracy /bjʊˈɹɑ.kɹə.si/, manipulate /məˈnɪp.jʊ.leɪt/, sovereignty /ˈsɑv(ə)ɹənti/, civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: invent /ɪnˈvɛnt/, abundant /əˈbʌn.dənt/, inherent /ɪnˈhɪəɹənt/, immense /ɪˈmɛns/, predict /pɹɪˈdɪkt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: genie /ˈd͡ʒiː.ni/, persuasion /pɚˈsweɪʒən/, technological /ˌtɛk.nəˈlɑ.dʒɪ.kəl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bureaucratic /ˌbjʊəɹəˈkɹætɪk/, atom /ˈætəm/, fascinate /ˈfæsɪneɪt/, flatter /ˈflætɚ/, characteristic /ˌkæɹ(ə)ktəˈɹɪstɪk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như invent, bureaucracy, dictator.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

















