Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Walking Dead S02E10 | Rick Confronts Shane [4K]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

58 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I want to talk.
2
Been waiting a week till we were gonna do this.
3
I just want to talk.
4
We don't need to.
5
We do.
6
No, man, we don't.
7
We're doing this.
8
I get it.
9
He's passed out when y 'all brought him back, doesn't know where the farm is.
10
That isn't what I need to talk to you about.
11
I heard what really happened to the school. Was it to survive?
12
Yeah.
13
One of us wasn't gonna make it out.
14
It had to be him.
15
One shot to the leg, Carl lives.
16
reality is he had no business being here there
17
whatever
18
you don't think I would have done it no man
19
I know you wouldn't have you don't think I can keep Lori or Carl safe I didn't say that Or my baby.
20
Is it gonna have to be me, too?
21
Rick, you can't just be the good guy and expect to live, okay?
22
Not anymore.
23
I'm not the good guy anymore.
24
To save Carl's life, I wouldn't have done anything.
25
Anything.
26
Now, Lori says you're dangerous, but you're not gonna be dangerous.
27
Not to us.
28
Not to me.
29
Not anymore.
30
How about you look at me?
31
You and Lori.
32
I get what happened.
33
When I figured it out, and I figured it out pretty quickly, I wanted to break your jaw.
34
Let you choke on your teeth. But I didn't. That wasn't weakness.
35
It took everything. That is my wife.
36
That is my son.
37
That is my unborn child.
38
I will stay alive to keep them alive.
39
You don't love her.
40
You think you do, but you don't now the only way you
41
and me keep on is that you accept everything I just said right here right now
42
and we move forward with that understanding
43
When it started, it was just a couple of weird stories on the news,
44
and it was so quick.
45
Everything had just happened.
46
Two weeks later, I'm in the hospital, and there were soldiers shooting people in the halls.
47
They were shooting people, man, not walkers.
48
then the walkers came through.
49
You know, I tried to get you out.
50
I tried, but we weren't gonna make it.
51
Man, there was no way, and I knew it, but I couldn't live with you.
52
I couldn't live knowing, but I had to.
53
I didn't keep Lori and Carl alive, man.
54
They kept me alive.
55
I want you to know that I didn't look at her before that.
56
Brother, if I could take it all back, I would.
57
I want to check the ropes.
58
Oh

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “The Walking Dead S02E10”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Lori, alive, Carl, anymore, happened. Video này có 58 câu và 431 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:55. Người nói nói chậm, khoảng 88 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rope danh từ/ɹoʊp/dây
choke động từ/t͡ʃoʊk/nghẹn, hóc
survive động từ/sɚˈvaɪv/sống sót
alive tính từ/əˈlaɪv/sống
dangerous tính từ/ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/nguy hiểm
shoot động từ/ʃut/bắn
quickly trạng từ/ˈkwɪk.li/nhanh, mau
quick tính từ/kwɪk/nhanh
reality danh từ/ɹiˈæləti/thực tại, thực tế
hall danh từ/hɔːl/phòng
accept động từ/əkˈsɛpt/chấp nhận, nhận
weird tính từ/ˈwiɚd/kì quặc, kì quái
farm danh từ/ˈfɑɹm/trang trại, nông trường

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • One of us wasn't gonna make it out.
  • Is it gonna have to be me, too?
  • I'm not the good guy anymore.
  • How about you look at me?
  • I tried, but we weren't gonna make it.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 30 dạng rút gọn, ví dụ don't, gonna, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/, shoot /ʃut/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: accept /əkˈsɛpt/, farm /ˈfɑɹm/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: soldier /ˈsoʊld͡ʒɚ/, choke /t͡ʃoʊk/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: rick /ɹɪk/, weakness /ˈwik.nɪs/, rope /ɹoʊp/, choke /t͡ʃoʊk/, survive /sɚˈvaɪv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rope, choke, survive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →