Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: This Crazy Story Will IMPROVE Your English
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “This Crazy Story Will IMPROVE Your English”. Video này có 683 câu và 7303 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 36:56. Người nói nói nhanh, khoảng 198 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| taxi danh từ | /ˈtæksi/ | xe tắc xi, tắc xi |
| nowadays trạng từ | /ˈnaʊ.ə.deɪz/ | ngày nay, đời nay |
| exotic tính từ | /ɪɡˈzɑtɪk/ | ngoại lai |
| instruction danh từ | /ɪnˈstɹʌkʃən/ | hướng dẫn |
| imitate động từ | /ˈɪmɪteɪt/ | nhái, bắt chước |
| adrenaline danh từ | /əˈdɹɛnəlɪn/ | adrenalin |
| backpack danh từ | /ˈbæk.pæk/ | ba lô |
| banana danh từ | /bəˈnænə/ | (trái) chuối, (quả) chuối |
| foreigner danh từ | /ˈfɔɹ.ɪ.nɚ/ | người nước ngoài, người ngoại quốc |
| restrictive tính từ | /ɹɪˈstɹɪktɪv/ | hạn chế |
| cliff danh từ | /klɪf/ | vách đá |
| midnight danh từ | /ˈmɪd(ˌ)naɪt/ | nửa đêm, đêm |
| earring danh từ | /ˈɪəɹɪŋ/ | khuyên tai, khuyên |
| subtitle danh từ | /ˈsʌbtaɪtəl/ | phụ đề, sub |
| starve động từ | /stɑɹv/ | chết đói |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| go back động từ | trở lại | |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng | |
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| go up động từ | lên | |
| lie down động từ | nằm xuống, nằm ngả | |
| look out động từ | cảnh giác, để ý |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- You can repeat what I'm saying.
- That's how you learn a language, okay?
- How do I explain this?
- He's like, do you have a number?
- What are we going to do?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to play · used to have |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | friend who was · one who knew · Guayaquil, which is |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was attacked · was changed · are entitled |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have talked · I've already made · I've talked |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 238 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: smoothly /ˈsmuːðli/, throat /ˈθɹoʊt/, theirs /ðɛɚz/, thorough /ˈθʌɹoʊ/
- Âm “sh” và “zh”: instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/, elevation /ˌɛlɪˈveɪʃn̩/, flashlight /ˈflæʃˌlaɪt/, exploitation /ˌɛksplɔɪˈteɪʃn̩/, specialty /ˈspɛʃ.əl.ti/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: adrenaline /əˈdɹɛnəlɪn/, vegetarian /vɛ.d͡ʒɪˈtɛ.ɹi.ən/, delirious /dɪˈlɪə̯.ɹi.əs/, fruitarian /fɹuˈtɛ.ɹi.ən/, extensively /ɪkˈstɛn.sɪv.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: overwhelm /ˌoʊ.vɚˈwɛlm/, starve /stɑɹv/, hesitant /ˈhɛzɪtənt/, fluent /ˈfluənt/, headphones /ˈhɛdfoʊnz/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sweatshirt /ˈswɛtʃəːt/, vegetarian /vɛ.d͡ʒɪˈtɛ.ɹi.ən/, chili /ˈt͡ʃɪli/, jungle /ˈd͡ʒʌŋ.ɡ(ə)l/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: taxi /ˈtæksi/, backpack /ˈbæk.pæk/, banana /bəˈnænə/, carrot /ˈkæɹət/, paradise /ˈpæɹədaɪs/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như taxi, nowadays, exotic.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





























