Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: [Vietsub] CORTIS - Who's The One? | Deezer
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “[Vietsub] CORTIS - Who's The One?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: jokes, weird, James, weirdest, selfie. Video này có 150 câu và 633 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:27. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 27 trong 150 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| selfie danh từ | /ˈsɛlfi/ | tự sướng, ảnh tự sướng |
| unexpected tính từ | /ʌnɪkˈspɛktɪd/ | bất ngờ |
| compliment danh từ | /ˈkɑmpləmənt/ | lời khen |
| flute danh từ | /flu(ː)t/ | sáo |
| dislike động từ | /dɪsˈlaɪk/ | không ưa, không thích |
| transparent tính từ | /tɹænsˈpæɹənt/ | trong suốt |
| shooter danh từ | /ˈʃuːtəː/ | xạ thủ, tay súng |
| nowadays trạng từ | /ˈnaʊ.ə.deɪz/ | ngày nay, đời nay |
| drum danh từ | /ˈdɹʌm/ | trống |
| fluid danh từ | /ˈflu.ɪd/ | chất lưu |
| instrument danh từ | /ˈɪnstɹəmənt/ | nhạc cụ |
| autumn danh từ | /ˈɔtəm/ | mùa thu, thu |
| piano danh từ | /piˈænɪː/ | dương cầm |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Who's the one who plays the most instruments?
- I think it's me too.
- Who's the one who takes the weirdest selfies?
- I mean we're all weird but...
- I mean, who doesn't?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | one who plays · one who takes · someone who knows |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the most instruments · the weirdest · the funniest |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ can't, we're, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: percussion /pɚˈkʌʃən/, shooter /ˈʃuːtəː/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: compliment /ˈkɑmpləmənt/, transparent /tɹænsˈpæɹənt/, instrument /ˈɪnstɹəmənt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: transparent /tɹænsˈpæɹənt/, sadly /ˈsædli/, piano /piˈænɪː/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: unexpected /ʌnɪkˈspɛktɪd/, compliment /ˈkɑmpləmənt/, weirdness /ˈwɪɚdnəs/, anyways /ˈɛn.iˌweɪz/, awkward /ˈɔk.wɚd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như selfie, unexpected, compliment.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











