Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Vocabulary for IELTS - 16
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 37 câu và 428 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:26. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 125 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- wash /wɑʃ/ (động từ) — rửa, giặt. To clean with water.
- estimate /ˈɛs.tɪ.mət/ (danh từ) — ước lượng. A rough calculation or assessment of the value, size, or cost of something.
- potato /pəˈteɪ.təʊ/ (danh từ) — khoai tây. The edible starchy tuber of the plant species Solanum tuberosum.
- cloth /klɒθ/ (danh từ) — vải, vải vóc. A fabric, usually made of woven, knitted, or felted fibres or filaments, such as used in dressing, decorating, cleaning or other practical use. Sometimes…
- atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/ (danh từ) — khí quyển. The gases surrounding the Earth or any astronomical body.
- passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/ (danh từ) — hành khách. One who rides or travels in a vehicle, but who does not operate it and is not a member of the crew.
- depend /dɪˈpɛnd/ (động từ) — phụ thuộc. To be contingent or conditioned; to have something as a necessary condition
- myth /mɪθ/ (danh từ) — thần thoại. A traditional story which embodies a belief regarding some fact or phenomenon of experience, and in which often the forces of nature and of the soul are…
- oven /ˈʌ.vn̩/ (danh từ) — lò, lò nướng. A chamber used for baking or heating.
- bake /beɪk/ (động từ) — nướng. To cook (something) in an oven (for someone).
- cleaner /ˈkli.nɚ/ (danh từ) — người quét dọn nhà cửa. A person whose occupation is to clean things, especially rooms, floors, and windows.
- absorb /æbˈsɔɹb/ (động từ) — hút. To include so that it no longer has separate existence; to overwhelm; to cause to disappear as if by swallowing up; to incorporate; to assimilate; to take in…
- microwave /ˈmaɪkɹoʊˌweɪv/ (danh từ) — vi ba, vi sóng. An electromagnetic wave with wavelength between that of infrared light and radio waves.
- emit /iˈmɪt/ (động từ) — phát ra. To send out or give off.
- kilogram /ˈkɪləɡɹæm/ (danh từ) — kilôgam, ki-lô-gam. In the International System of Units, the base unit of mass; conceived of as the mass of one litre of water, but now defined by taking the fixed numerical…
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- turn off (động từ) — tắt. To power down, to switch off, to put out of operation, to deactivate (an appliance, light, mechanism, functionality etc.).
Phát âm cần chú ý
- Âm “th”: cloth /klɒθ/, myth /mɪθ/
- Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, efficient /ɪˈfɪʃənt/, emission /ɪˈmɪʃ.ən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, electricity /ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/, kilometre /kɪˈlɑmɪtəɹ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như wash, estimate, potato.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












![[Audio] Cambridge Vocabulary For Ielts With Answers - 08 3b](https://img.youtube.com/vi/2NQdRcekedg/mqdefault.jpg)



