Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Waking up early can help you "think clearly." #wakeupearly #wakeup

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

12 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Waking up early can help you think clearly.
Thức dậy sớm có thể giúp bạn suy nghĩ rõ ràng hơn.
2
Have you ever felt this way?
Bạn đã bao giờ cảm thấy như vậy chưa?
3
If you're used to staying up late and sleeping in, you might find yourself feeling groggy during the day,
Nếu bạn có thói quen thức khuya và ngủ muộn, bạn có thể cảm thấy uể oải, thiếu tỉnh táo vào ban ngày.
4
with low productivity and a tendency to procrastinate.
với năng suất thấp và có xu hướng trì hoãn công việc.
5
But on those rare days when you wake up early, you'll notice that you feel particularly good,
Nhưng vào những ngày hiếm hoi khi bạn thức dậy sớm, bạn sẽ nhận thấy rằng mình cảm thấy đặc biệt thoải mái,
6
your mind is clear, and your efficiency improves significantly.
tâm trí bạn trở nên minh mẫn và hiệu suất làm việc của bạn được cải thiện đáng kể.
7
The difference between people often lies in the small daily habits they develop.
Sự khác biệt giữa mọi người thường nằm ở những thói quen nhỏ hàng ngày mà họ hình thành.
8
Many successful people aren't born with exceptional talent.
Nhiều người thành công không phải sinh ra đã có tài năng vượt trội.
9
Instead, while you're still fast asleep, they're already chasing their dreams.
Ngược lại, trong khi bạn vẫn đang ngủ say, họ đã bắt đầu theo đuổi ước mơ của mình.
10
Those calm and composed individuals may not have more free time than you do.
Những người bình tĩnh và tự chủ đó có thể không có nhiều thời gian rảnh hơn bạn.
11
They simply know how to better manage and make use of their time.
Họ chỉ đơn giản là biết cách quản lý và tận dụng thời gian của mình hiệu quả hơn.
12
you
bạn

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This speaking lesson is built on the video “Waking up early can help you "think clearly."”. This video has 12 sentences and 127 words to shadow. The speech runs for 1:01. The speaker talks at a steady 125 words per minute, a comfortable pace for shadowing.

Key vocabulary in this video

14 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
chase verb/t͡ʃeɪs/To follow at speed.
efficiency noun/ɪˈfɪʃ.ən.si/The extent to which a resource is used for the intended purpose.
asleep adjective/əˈsliːp/In a state of sleep; also, broadly, resting.
habit noun/ˈhæb.ɪt/An action performed on a regular basis.
productivity noun/ˌpɹɒdʌkˈtɪvəti/The state of being productive, fertile, or efficient.
exceptional adjective/ɪkˈsɛpʃənəl/Forming an exception; not ordinary; uncommon; rare.
tendency noun/ˈtɛn.dən.si/A likelihood of behaving in a particular way or going in a particular direction; a tending toward.
compose verb/kəmˈpəʊz/To make something by merging parts.
groggy adjective/ˈɡɹɑ.ɡi/Slowed or weakened, as by drink, sleepiness, etc.
procrastinate verb/pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/To delay taking action; to wait until later.
talent noun/ˈtæl.ənt/A marked natural ability or skill.
calm adjective/kɑm/Peaceful, quiet, especially free from anger and anxiety.
manage verb/ˈmæn.ɪd͡ʒ/To direct or be in charge of.
significantly adverb/sɪɡˈnɪfɪkəntli/In a significant manner or to a significant extent.

Phrasal verbs you will hear

WordPronunciationMeaning
wake up verb/ˌweɪk ˈʌp/To stop sleeping; to awake.
stay up verbTo remain awake; to not go to bed.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHave you ever felt
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmaren't born
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight find · may not have
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàythey're already chasing

Pronunciation to watch

The speaker uses 5 contractions and reduced forms, such as you're, aren't, they're. Say them the short way, as you hear them.

  • The “sh” and “zh” sounds: efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/, exceptional /ɪkˈsɛpʃənəl/
  • Long words — get the stress right: efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/, productivity /ˌpɹɒdʌkˈtɪvəti/, exceptional /ɪkˈsɛpʃənəl/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/, significantly /sɪɡˈnɪfɪkəntli/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like chase, efficiency, asleep.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →