Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: We're Terrible Athletes
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “We're Terrible Athletes”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: dude, coach, golf. Video này có 181 câu và 1925 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:36. Người nói nói nhanh, khoảng 200 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| knife danh từ | /ˈnaɪ̯f/ | dao |
| hockey danh từ | /ˈhɑ.ki/ | khúc côn cầu |
| trash danh từ | /tɹæʃ/ | rác |
| insane tính từ | /ɪnˈseɪn/ | điên, cuồng |
| athlete danh từ | /ˈæθ.liːt/ | vận động viên |
| warn động từ | /woɹn/ | cảnh báo |
| backyard danh từ | /bækˈjɑːd/ | sân sau |
| referee danh từ | /ˌɹɛf.əˈɹi/ | trọng tài |
| volleyball danh từ | /ˈvɒlibɔ(ː)l/ | bóng chuyền |
| skate danh từ | /skeɪt/ | giày trượt băng, giày trượt có bánh |
| finger danh từ | /ˈfɪŋɡɚ/ | ngón tay |
| argue động từ | /ˈɑɹ.ɡju/ | tranh luận |
| silence danh từ | /ˈsaɪ̯ləns/ | sự yên lặng |
| suck động từ | /sʌk/ | bú |
| dragon danh từ | /ˈdɹæɡən/ | rồng |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| blow up động từ | nổ |
| come back động từ | trở lại, trở về |
| look out động từ | cảnh giác, để ý |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- In this video, I don't give a puck.
- I'm not shaking this guy's hand.
- I don't know about me.
- Dude, I'm going to be so real.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've briefly mentioned · have done · I've experienced |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | were called · was not allowed · were allowed |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | my least favorite · the best · the worst |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | start cutting · kept tripping · kept playing |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 68 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: athlete /ˈæθ.liːt/, sixth /sɪksθ/
- Âm “sh” và “zh”: trash /tɹæʃ/, punishment /ˈpʌnɪʃmənt/, shake /ˈʃeɪk/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, crush /kɹʌʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: surprisingly /səˈpɹaɪzɪŋli/, deliberately /dɪˈlɪb.(ə.)ɹət.li/, rebellion /ɹɪˈbɛl.i.ən/, commodity /kəˈmɑdəti/, auditorium /ˌɔ.dɪˌto.ɹi.əm/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: warn /woɹn/, silence /ˈsaɪ̯ləns/, sixth /sɪksθ/, punishment /ˈpʌnɪʃmənt/, adopt /əˈdɑpt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, ditch /dɪt͡ʃ/, injure /ˈɪn.d͡ʒɚ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trash /tɹæʃ/, athlete /ˈæθ.liːt/, backyard /bækˈjɑːd/, dragon /ˈdɹæɡən/, embarrassed /ɪmˈbæɹ.əst/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như knife, hockey, trash.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












