Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: You can have everything you want in 90 days
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “You can have everything you want in 90 days”. Video này có 145 câu và 2004 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:59. Người nói nói nhanh, khoảng 201 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| shortcut danh từ | /ˈʃɔːtkʌt/ | lối tắt, đường tắt |
| abhor động từ | /æbˈhɔɹ/ | ghét cay ghét đắng |
| refrain danh từ | /ɹɪˈfɹeɪn/ | điệp khúc |
| addict danh từ | /ˈæd.ɪkt/ | người nghiện |
| flamingo danh từ | /fləˈmɪŋɡoʊ/ | hồng hạc |
| mullet danh từ | /ˈmʌlɪt/ | cá đối |
| workday danh từ | ngày công, ngày làm việc | |
| pea danh từ | /piː/ | đậu, cây đậu |
| lobster danh từ | /ˈlɑb.stɚ/ | tôm hùm, tôm rồng |
| activation danh từ | /ˌæktəˈveɪʃən/ | kích hoạt |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
| swap động từ | /ˈswɑp/ | giao hoán |
| ritual danh từ | /ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/ | lễ nghi, nghi lễ |
| supplement danh từ | /ˈsʌp.lɪ.mənt/ | phụ trương |
| spectacular tính từ | /spɛkˈtæk.jə.lɚ/ | ngoạn mục |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| go up động từ | lên | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Do you know this story?
- That's what you're leveraging here.
- The work doesn't care who you are.
- You've like, it's good enough.
- He's got like, there's no shortcuts for you.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have noticed · you've ever been · you've stumbled |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | somebody who always · guaranteed, which is · refrain which is |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was really romanticized · be done · was closed |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 51 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shortcut /ˈʃɔːtkʌt/, compression /kəmˈpɹɛʃ.ən/, activation /ˌæktəˈveɪʃən/, closure /ˈkloʊ.ʒɚ/, genre /ˈ(d)ʒɑnɹə/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: productivity /ˌpɹɒdʌkˈtɪvəti/, invariably /ɪnˈvɛɹ.i.ə.bli/, misunderstand /mɪs.ʌn.də(ɹ)ˈstænd/, procrastinate /pɹoʊˈkɹæs.tə.neɪt/, romanticize /roʊˈmæntɪsaɪz/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: blueprint /ˈbluːˌpɹɪnt/, addict /ˈæd.ɪkt/, confront /kənˈfɹʌnt/, distaste /(ˌ)dɪsˈteɪst/, misunderstand /mɪs.ʌn.də(ɹ)ˈstænd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: leverage /ˈlɛv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/, ritual /ˈɹɪt͡ʃ.u.əl/, closure /ˈkloʊ.ʒɚ/, genre /ˈ(d)ʒɑnɹə/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: cliffhanger /ˌklɪfˈhæŋ.ə(ɹ)/, abhor /æbˈhɔɹ/, addict /ˈæd.ɪkt/, halfway /ˌhæfˈweɪ/, misunderstand /mɪs.ʌn.də(ɹ)ˈstænd/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shortcut, abhor, refrain.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















