Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: You're Running 6 Businesses and That's Your Problem

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm on failing business number six right now.
Hiện tại tôi đang ở doanh nghiệp thứ sáu đang thất bại.
2
They haven't all failed per se, but none have yet to generate cash and running out of runway.
Về bản chất thì không phải tất cả đều thất bại, nhưng chưa có dự án nào tạo ra được dòng tiền và tất cả đều đang cạn dần nguồn vốn duy trì hoạt động.
3
Do you recommend I get a job or keep pushing harder to get one of these profitable?
Bạn có khuyên tôi nên đi làm hay tiếp tục nỗ lực hơn nữa để phát triển một trong những dự án sinh lời này?
4
I will be a business owner one day, but the phase I'm in right now sucks.
Một ngày nào đó tôi sẽ trở thành chủ doanh nghiệp, nhưng giai đoạn tôi đang ở ngay bây giờ thật tồi tệ.
5
I feel like I'm on the verge of something great.
Tôi cảm thấy mình đang đứng trước ngưỡng cửa của một điều gì đó tuyệt vời.
6
My bank account says otherwise.
Tài khoản ngân hàng của tôi lại cho thấy điều ngược lại.
7
Well, first off, you are a business owner.
8
You're just not a profitable business owner, so don't feel too bad.
9
Technically, you're a multiple business owner, which I think might actually be your issue.
10
So you said you're on failing business number six right now.
11
I have this feeling that you have more than one that's ongoing right now and that your attention is split.
12
You have such limited resources that you need to allocate all of them towards one thing because you can do so little.
13
Big picture, I am guessing that you are over-complicating the process of getting your business started, which just means
14
that you need to get a stranger to give you money in exchange for doing something for them
15
that they do not know how to do or want to do or have time to do.
16
Right?
17
They don't have the time to do it, they don't want to do it, or they don't know how to do it.
18
Those are your three buckets.
19
You do any of those three things for somebody in exchange for money, and you get them to give it to you as the trade.
20
That is the easiest business to start.
21
And so if you're struggling there, I'm guessing that you're not doing that, which means it means you're probably not letting people know about your stuff, and you're spending all your time trying to think about your business,
22
rather than letting people know about the one you got.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 22 câu và 324 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:22. Người nói nói nhanh, khoảng 237 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 89% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • suck /sʌk/ (động từ) — bú. To use the mouth and lips to pull in (a liquid, especially milk from the breast).
  • resource /ɹɪˈzɔːs/ (danh từ) — tài nguyên. Something that one uses to achieve an objective, e.g. raw materials or personnel.
  • generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ (động từ) — sinh ra, gây ra. To bring into being; give rise to.
  • bucket /ˈbʌkɪt/ (danh từ) — xô. A container made of rigid material, often with a handle, used to carry liquids or small items.
  • complicate /ˈkɑmplɪkeɪt/ (động từ) — làm phức tạp. To make complex; to modify so as to make something intricate or difficult.
  • fail /feɪl/ (động từ) — thất bại. To be unsuccessful.
  • split /splɪt/ (động từ) — chẻ, xẻ. To divide fully or partly along a more or less straight line.
  • phase /feɪz/ (danh từ) — giai đoạn. A distinguishable part of a sequence or cycle occurring over time.
  • strange /stɹeɪnd͡ʒ/ (tính từ) — lạ lùng, lạ. Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary, often with a negative connotation.
  • struggle /ˈstɹʌɡəl/ (danh từ) — (cuộc) đấu tranh. A contortion of the body in an attempt to escape or to perform a difficult task.
  • recommend /ˌɹɛkəˈmɛnd/ (động từ) — giới thiệu, đề nghị. To bestow commendation on; to represent favorably; to suggest, endorse or encourage as an appropriate choice.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như suck, resource, generate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →