Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Young, Wild & Free (feat. Bruno Mars)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Is this Dean Horne?
2
Word.
3
So what, we get drunk.
4
So what, we don't sleep.
5
We're just having fun.
6
We don't care who sees.
7
So what, we go out.
8
That's how we're supposed to be.
9
Living young and wild.
10
Keep that and let free.
11
So what, I keep them rolled up.
12
Sag in my pants, not caring what I show.
13
Keep it real if you don't know me, keep it playin' with my bros It look clean, don't it?
14
Watch that the other day, watch how you lean on it Keep me some 501 jeans on it, roll up bigger than King Kong's fingers And burn them things down to they stingers You a class clown,
15
and if I skip for the day, I'm with your chick smokin' gray You know what?
16
It's like I'm 17 again, peach fuzz on my face Lookin' on the case, tryin' to find a hella taste Oh my God, I'm on the chase Chevy,
17
it's gettin' kinda heavy Irrelevant, sellin' it, dipin' away Time keeps slippin' away Zipping the safe, flipping for pay Tipping like I'm dripping in paint Up front,
18
folk folk like a leaf I put the in the chain, hey So up we get drunk So up we don't sleep
19
We're just having fun We don't care who sees So up we go out That's how it's supposed to be
20
Living young and wild and free Uh, and I don't even care Long as me and my team in here,
21
it's gonna be some green in the air Tell em Mac Blowing everywhere we going
22
and now you know when I step right up Get my lighter
23
so I can light up That's how it should be done Soon as you think
24
and you're down Find how to turn things around, now things are looking up From the ground up, pound up, this Taylor gang So turn my sound up and mount up and do my thing Now I'm chilling,
25
fresh out of class, feeling Like I'm on my own and I could probably own the building Got my own car, no job, no children Had the size project,
26
me and Matt killed it THC, MAC, DEV, HD3, it's me, this is us We gon' fuss and we gon' fight
27
and we gon' roll and live our life So up we get drunk, so up we don't sleep We're just having fun,
28
we don't care who sees So up we go out,
29
that's how it's supposed to be Living young and wild and free Yeah,
30
roll one, smoke one When you live like this you're supposed to party Roll one,
31
smoke one, and we all just havin' fun So we just roll one, smoke one When you live like this,
32
you're supposed to party Roll one, smoke one, and we all just havin' fun So up we get drunk,
33
so up we don't sleep We're just havin' fun, and we don't care who sees So up we go out,
34
that's how it's supposed to be Living young and wild and free

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “Young, Wild & Free”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: roll, supposed, sees, drunk, smoke. Video này có 34 câu và 508 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:03. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 166 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
gray tính từ/ɡɹeɪ/(màu) xám, hoa râm
chase động từ/t͡ʃeɪs/đuổi, rượt
leaf danh từ/lif/lá
clown danh từ/ˈklaʊ̯n/hề
peach danh từ/ˈpiːt͡ʃ/đào
drip động từ/ˈdɹɪp/nhỏ
stinger danh từ/ˈstɪŋ.ɚ/ngòi

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go out động từra, chết

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 27 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pants /pænts/, mount /maʊnt/, pound /ˈpaʊ̯nd/, jeans /d͡ʒiːnz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chase /t͡ʃeɪs/, chill /tʃɪl/, jeans /d͡ʒiːnz/, chick /t͡ʃɪk/, peach /ˈpiːt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: folk /foʊk/, fuss /fʌs/, pants /pænts/, mount /maʊnt/, chase /t͡ʃeɪs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như finger, pants, gray.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →