Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 06

Đang tạo bài học...
1
Scene 2.
2
Jenny talks to a film student.
3
It is six weeks later.
4
Jenny is having a coffee at the airport.
5
She is waiting for Gilbert's plane.
6
A young man, Henry, sees her.
7
Henry has a big bag in his hand.
8
Hello.
9
Are you Jenny Lawson?
10
Yes.
11
I knew it.
12
Here you are.
13
And do you want something?
14
Thanks.
15
Sorry, but do I know you?
16
A Coke for me, please, and a sandwich.
17
One Coke, one sandwich.
18
Oh, sorry.
19
Yes, I know your film, My New Friend.
20
And I know Gilbert.
21
Can I sit down?
22
You can't stand up and have a Coke and a sandwich.
23
Wait a minute.
24
I know you.
25
I know your face.
26
But I can't remember.
27
Tell me, how do you know Gilbert?
28
I'm learning about his work.
29
I know all the Gilbert Lawson films.
30
But forget about me.
31
I want to talk about you.
32
You aren't happy.
33
I can see that what you can't say that a coke
34
and a sandwich thank you that's okay sandwiches are very good I had them for lunch sometimes hmm yes you're right
35
It's very good.
36
Thank you.
37
That's okay.
38
Goodbye then.
39
I must go soon.
40
What do you do every day?
41
What?
42
I don't know you.
43
You can't ask...
44
Jenny, please, tell me.
45
What do you do every day?
46
Okay.
47
Here's your answer.
48
I get up in the morning and then I do nothing.
49
We have no children.
50
A woman does the house for me, a man does the garden.
51
Do you have friends?
52
Yes.
53
No. I have coffee with people.
54
I have dinner with people.
55
We say things like, nice weather for the time of year, but we don't talk.
56
Yes, I understand.
57
Now I'm going to tell you about me.
58
I'm 20.
59
I go to America sometimes.
60
I have friends.
61
I like films, so I make films.
62
I'm happy.
63
What about you?
64
I was happy when I was an actress.
65
There.
66
There's your answer.
67
Be an actress again.
68
Jenny Lawson.
69
Laura.
70
What are you doing here?
71
Waiting for Gilbert.
72
And who is this?
73
My name is Henry.
74
I'm a film student.
75
Sit down, Laura, please.
76
No, I can't stop.
77
My children are here.
78
We're all going to America.
79
All the family.
80
I write books now, you know.
81
What do you do?
82
Me?
83
Nothing.
84
Have you got children?
85
No. You look unhappy, Jenny.
86
At school you were beautiful and good at everything.
87
And now you are older with no work and no children.
88
Oh dear.
89
What?
90
Laura!
91
Why did you say that?
92
I have to go now.
93
What's.. what's that name on your bag?
94
Henry Gilbert Lawson.
95
I know you now.
96
Gilbert!
97
You are Gilbert when he was twenty years old.
98
But why are you here?
99
Oh no!
100
Thank you.
101
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Gilbert, Jenny, film, Lawson, coke. Video này có 101 câu và 463 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:51. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 19 trong 101 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
actress danh từ/ˈæk.tɹɪs/nữ diễn viên
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
minute danh từ/ˈmɪnɪt/phút
weather danh từ/ˈwɛðɚ/thời tiết
airport danh từ/ˈɛɹ.pɔɹt/sân bay, phi trường
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
plane danh từ/pleɪn/máy bay, tàu bay

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi
stand up động từđứng dậy

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Sorry, but do I know you?
  • Can I sit down?
  • What do you do every day?
  • What are you doing here?
  • Why did you say that?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis having · is waiting · I'm learning
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtmust go · have to go

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ can't, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: lunch /lʌnt͡ʃ/, airport /ˈɛɹ.pɔɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, lunch /lʌnt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, actress /ˈæk.tɹɪs/, unhappy /ʌnˈhæpi/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như actress, goodbye, lunch.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →