Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 20 People Confront a Billionaire (ft. John Morgan)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “20 People Confront a Billionaire”. Video này có 545 câu và 6404 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 34:28. Người nói nói nhanh, khoảng 186 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| marijuana danh từ | /ˌmɛɹɪˈwɑ.nə/ | cần sa, marijuana |
| billionaire danh từ | /ˌbɪl.jəˈnɛɚ/ | tỉ phú |
| wage danh từ | /weɪd͡ʒ/ | lương |
| capitalism danh từ | /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/ | chủ nghĩa tư bản |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| communist danh từ | /ˈkɑ.mjə.nɪst/ | người cộng sản |
| politician danh từ | /ˌpɑ.ləˈtɪʃ.ən/ | chính khách, nhà chính trị |
| amendment danh từ | /əˈmɛndmənt/ | sửa đổi |
| inequality danh từ | /ˌɪn.ɪˈkwɑ.lɪ.ti/ | bất bình đẳng, không bình đẳng |
| mindset danh từ | /ˈmaɪn(d)ˌsɛt/ | tư duy, tư tưởng |
| poverty danh từ | /ˈpɑːvɚti/ | sự nghèo nàn |
| gray tính từ | /ɡɹeɪ/ | (màu) xám, hoa râm |
| suck động từ | /sʌk/ | bú |
| sudden tính từ | /ˈsʌd.ən/ | thình lình, đột ngột |
| weed danh từ | /wiːd/ | cỏ dại |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
| take off động từ | bỏ | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- How do you help them?
- What do you mean comfortable?
- Do you call being worth a billion dollars comfortable?
- I said, how much did we give?
- What stopped you from changing that person's life?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to tell · used to come |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If John Morgan was king, I'd legalize · if I did this again, I would not |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | we've heard · has been generated · I've taken |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | has been generated · be taxed · should be taxed |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 214 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: ethical /ˈɛθɪkəl/, wealthy /ˈwɛl.θi/, mathematics /mæθ(.ə)ˈmæt.ɪks/, unethical /ʌnˈɛθɪkəl/
- Âm “sh” và “zh”: politician /ˌpɑ.ləˈtɪʃ.ən/, constitutional /ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃ(ə)n.(ə)l/, socialist /ˈsoʊ.ʃə.lɪst/, attraction /əˈtɹækʃn̩/, identification /aɪˌdɛn(t)ɪfɪˈkeɪʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: marijuana /ˌmɛɹɪˈwɑ.nə/, capitalism /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/, politician /ˌpɑ.ləˈtɪʃ.ən/, pharmaceutical /ˌfɑː.məˈs(j)uː.tɪ.kl̩/, inherently /ɪnˈhɛɹəntli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: communist /ˈkɑ.mjə.nɪst/, amendment /əˈmɛndmənt/, socialist /ˈsoʊ.ʃə.lɪst/, gulf /ɡʌlf/, stamp /stæmp/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: wage /weɪd͡ʒ/, generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/, chart /t͡ʃɑɹt/, infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, scratch /skɹæt͡ʃ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: capitalism /ˈkæp.ə.təlˌɪzm̩/, attraction /əˈtɹækʃn̩/, advocate /ˈæd.və.kət/, tobacco /təˈbækoʊ/, stamp /stæmp/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như marijuana, billionaire, wage.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.


















