Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ▶︎2026학년도 1주년 수학여행 안내 (2)
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “▶︎2026학년도 1주년 수학여행 안내”. Video này có 129 câu và 3380 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 36:17. Người nói nói chậm, khoảng 93 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 122 trong 129 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| basket danh từ | /ˈbæskɪt/ | giỏ, rổ |
| hurry động từ | /ˈhʌ.ɹi/ | vội vàng, vội |
| praise động từ | /pɹeɪz/ | khen ngợi |
| confiscate động từ | /ˈkɑnfəˌskeɪt/ | tịch thâu, tịch thu |
| tomato danh từ | /təˈmeɪ.toʊ/ | cà chua |
| squirt động từ | /skwɝt/ | tuôn |
| sticker danh từ | /ˈstɪkə/ | nhãn |
| inspect động từ | /ɪnˈspɛkt/ | kiểm tra |
| powder danh từ | /ˈpaʊ.dɚ/ | bột, bụi |
| gulp danh từ | /ɡʌlp/ | ngụm |
| tile danh từ | /ˈtaɪ.əl/ | ngói, đá lát |
| waist danh từ | /weɪst/ | eo, eo lưng |
| bumpy tính từ | /ˈbʌmpi/ | gồ ghề |
| camaraderie danh từ | /ˌkɑm(ə)ˈɹɑdəɹi/ | tình bạn |
| magnesium danh từ | /ˌmæɡˈnizi.əm/ | magiê |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| sit down động từ | ngồi xuống, ngồi |
| stand up động từ | đứng dậy |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
| take off động từ | bỏ |
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Why are you doing this to me?!
- Do you keep this on you to eat later?
- Why are you carrying a selfie stick?
- Why did you write down "right angle"?
- Do you know what they're talking about?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't done · might've been · could've made |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was stuck · is prohibited · isn't allowed |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | one who stole · guy who really · one who succeeded |
| Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing | keeps changing · keep running · kept reading |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 143 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thoughtfully /ˈθɔtfəli/, smoothly /ˈsmuːðli/, thumb /ˈθʌm/, gather /ˈɡæðɚ/, throat /ˈθɹoʊt/
- Âm “sh” và “zh”: shameless /ˈʃeɪ̯mlɪs/, recreation /ɹiːkɹiˈeɪʃən/, shine /ʃaɪn/, shake /ˈʃeɪk/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: camaraderie /ˌkɑm(ə)ˈɹɑdəɹi/, magnesium /ˌmæɡˈnizi.əm/, adorable /əˈdoɹ.əˌbəl/, auditorium /ˌɔ.dɪˌto.ɹi.əm/, recreation /ɹiːkɹiˈeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: inspect /ɪnˈspɛkt/, gulp /ɡʌlp/, waist /weɪst/, scent /sɛnt/, mask /mæsk/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: ketchup /ˈkɛt͡ʃ.əp/, charger /ˈt͡ʃɑɹd͡ʒɚ/, vintage /ˈvɪn.tɪd͡ʒ/, footage /ˈfʊtɪd͡ʒ/, jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: basket /ˈbæskɪt/, snack /snæk/, magnesium /ˌmæɡˈnizi.əm/, tangy /ˈtæŋiː/, gratitude /ˈɡɹæ.tɪ.tud/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như basket, hurry, praise.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















![[SUB] 베몬이 교관님 멘탈을 탕탕 후루후루~٩(๑❛ᴗ❛๑)۶ FOREVER 웃게 되는 갓기들의 수련회 | 돌들의침묵 | BABYMONSTER(베이비몬스터) 'FOREVER'](https://img.youtube.com/vi/FISAO7BwIxE/mqdefault.jpg)



