Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 5 Funny Jokes You Can Copy Today
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 133 câu và 1871 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 8:54. Người nói nói nhanh, khoảng 210 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- shave /ˈʃeɪ̯v/ (động từ) — cạo, cạo mặt. To make (the head, skin etc.) bald or (the hair) shorter by using a tool such as a razor or electric clippers to cut the hair close to the skin.
- filter /ˈfɪltɚ/ (danh từ) — máy lọc. A device which separates a suspended, dissolved, or particulate matter from a fluid, solution, or other substance; any device that separates one substance from…
- clip /klɪp/ (danh từ) — kẹp (cái), ghim (cái). Something which clips or grasps; a device for attaching one object to another.
- habit /ˈhæb.ɪt/ (danh từ) — thói quen. An action performed on a regular basis.
- comedian /kəˈmiː.di.ən/ (danh từ) — diễn viên hài, nghệ sĩ hài. An entertainer who performs in a humorous manner, especially by telling jokes.
- absurd /əbˈsɜːd/ (tính từ) — hoang đường. Contrary to reason or propriety; obviously and flatly opposed to manifest truth; inconsistent with the plain dictates of common sense; logically contradictory…
- bully /ˈbʊli/ (danh từ) — đầu gấu. A person who is intentionally physically or emotionally cruel to others, especially to those whom they perceive as being vulnerable or of less power or…
- roast /ɹoʊst/ (động từ) — nướng. To cook food by heating in an oven or over a fire without covering, resulting in a crisp, possibly even slightly charred appearance.
- mindset /ˈmaɪn(d)ˌsɛt/ (danh từ) — tư duy, tư tưởng. A way of thinking; an attitude or opinion, especially a habitual one.
- humour /ˈhjuːmɚ/ (danh từ) — sự hài hước. The quality of being amusing, comical, funny.
- technique /tɛkˈniːk/ (danh từ) — kỹ thuật, kĩ thuật. The practical aspects of a given art, occupation etc.; formal requirements.
- thick /θɪk/ (tính từ) — dày. Relatively great in extent from one surface to the opposite in its smallest solid dimension.
- guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/ (danh từ) — sự bảo đảm. Anything that assures a certain outcome.
- naked /ˈneɪkɪd/ (tính từ) — khoả thân, trần truồng. Bare, not covered by clothing.
- steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- break down (động từ) — hỏng, hỏng hóc. To stop functioning.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 54 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thick /θɪk/, smooth /smuːð/, bother /ˈbɑðɚ/
- Âm “sh” và “zh”: expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, shave /ˈʃeɪ̯v/, friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/, constitutional /ˌkɒn.stɪˈtjuː.ʃ(ə)n.(ə)l/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, comedian /kəˈmiː.di.ən/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, ridiculous /ɹɪˈdɪk.jə.ləs/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shave, filter, clip.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If this seems like it would be · If you do it right, you'll make |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | that's been done · they've had · I've ever met |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | been done · being stuck · be seen |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




















