Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A1-A2 English Story | Export Operation Process

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

104 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A day in export operations.
Một ngày trong bộ phận vận hành xuất khẩu.
2
Hello, Carolina.
Xin chào, Carolina.
3
I need an export shipment.
Tôi cần một lô hàng xuất khẩu.
4
Sure. Which destination?
Chắc chắn rồi. Điểm đến là nơi nào?
5
Hamburg, Germany.
Hamburg, Đức.
6
OK.
Được rồi.
7
What's the cargo?
Hàng hóa là gì?
8
Plastic household goods.
Hàng gia dụng bằng nhựa.
9
HS code available?
Có mã HS không?
10
Yes.
Vâng.
11
I'll send it now.
Tôi sẽ gửi nó ngay bây giờ.
12
Great.
Tuyệt vời.
13
Cargo ready?
Hàng đã sẵn sàng chưa?
14
Date?
Ngày tháng?
15
Next Tuesday.
Thứ Ba tới.
16
X-Works or FOB?
X-Works hay FOB?
17
X-Works.
X-Works.
18
What is the pickup address?
Địa điểm đón là gì?
19
Istanbul Noted.
Ghi nhận Istanbul.
20
Pallets or cartons?
Pallet hay thùng carton?
21
12 pallets What is the total weight?
12 pallet Tổng trọng lượng là bao nhiêu?
22
3 tons.
23
What is the volume?
24
18 cbm OK.
25
Standard container?
26
Yes.
27
20 dc Any dangerous goods?
28
No. Regular cargo Export license needed?
29
No. Company is registered Perfect.
30
Invoice ready?
31
We are working on it.
32
Packing list is ready?
33
We'll be ready tomorrow.
34
What is the consignee?
35
German by a company.
36
Please share the details.
37
Sure.
38
I am sending now.
39
Thanks.
40
What is the loading time?
41
We prefer the morning slot.
42
Okay.
43
I'll arrange track.
44
Thank you.
45
Do you need insurance?
46
No. CIF is not used.
47
Okay.
48
FOB responsibility ends at port.
49
I understood.
50
Which port of loading?
51
Ambala port.
52
Noted.
53
What is the vessel schedule?
54
Do you have options?
55
Yes, one direct vessel.
56
What is the transit time?
57
Nine days.
58
That's fine.
59
Do you confirm the booking?
60
Yes, we confirmed.
61
Thank you.
62
Booking confirmed.
63
Good news.
64
Thank you, Carolina.
65
VGM required.
66
OK.
67
We will weigh.
68
Deadline is Friday.
69
Noted.
70
Export declaration arranged?
71
Our broker will handle.
72
Please share MRN.
73
I'll send after submission.
74
Perfect.
75
Truck arrived at factory.
76
Loading started?
77
Yes.
78
Two pallets left.
79
OK.
80
I'm waiting updates.
81
Loading completed.
82
Seal applied.
83
Yes.
84
Seal number shared.
85
Thanks, truck moving.
86
Great.
87
Container at terminal.
88
Super, thank you.
89
Export customs cleared.
90
Perfect.
91
Container loaded on vessel.
92
Can you share the draft BL?
93
Here's the draft BL check and confirm, please.
94
Consignee name correction.
95
Okay, I'll update.
96
Now it's correct.
97
Final BL issued.
98
Send via courier, please.
99
Sure, tracking shared.
100
Great job.
101
Thank you.
102
My pleasure.
103
Anytime.
104
If you found it useful, don't forget to subscribe and continue practicing with the next videos.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 104 câu và 318 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:12. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
confirm động từ/kənˈfɝm/xác nhận
vessel danh từ/ˈvɛsəl/thuyền lớn, tàu thuỷ
cargo danh từ/ˈkɑɹɡoʊ/hàng hóa, hàng hoá
container danh từ/kənˈteɪ.nəɹ/thùng
seal danh từ/siːl/con dấu, ấn
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
custom danh từ/ˈkʌstəm/tập quán, phong tục
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
terminal danh từ/ˈtɚmɪnəl/nhà ga
ton danh từ/tʌn/tấn
destination danh từ/dɛstɪˈneɪʃən/điểm đến, đích
deadline danh từ/ˈdɛdˌlaɪn/hạn chót, hạn
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
weigh động từ/weɪ/cân, đo
broker danh từ/ˈbɹoʊkɚ/người môi giới

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I'll, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, declaration /ˌdɛk.ləˈɹeɪ.ʃən/, submission /səbˈmɪʃən/, correction /kəˈɹɛkʃən/, shipment /ˈʃɪpmənt/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: destination /dɛstɪˈneɪʃən/, declaration /ˌdɛk.ləˈɹeɪ.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như confirm, vessel, cargo.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll send · We'll be · I'll arrange
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare working · am sending · I'm waiting

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →