Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: B1.1 - U8 - We're off to Tokyo

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
We're off to Tokyo.
2
Places to visit, things to do, where to stay.
3
I can't wait.
4
We're leaving on Saturday, a taxi is picking us up at 8am, and we're going straight to the airport.
5
We're going to have a great time.
6
On the first day, we're going sightseeing in and around the Rapponji district.
7
We're going to visit a cat cafe and have a go at gaming.
8
Apart from that, I'm not sure.
9
Mum says we're going to look around the shops, but I'm not so sure about that.
10
I found this great guide to the city, but has anyone got other suggestions?
11
1. Fast food heaven The streets are full of restaurants selling noodles and sushi.
12
Noodles look like spaghetti and they're served with fried meat, seafood or vegetables.
13
Sushi is rice served with uncooked fish or vegetables.
14
The flavors are incredible.
15
You can even take a class to learn how to prepare your own sushi.
16
2. Tech Culture If you want to discover the Japanese love of technology, spend some time in a gaming cafe.
17
Try the internet comic cafe Manboo, where you can admire thousands of manga comics for sale as well as play all the latest computer games.
18
They rent rooms with sofas where gamers can lie down after long sessions.
19
They even have showers, you'd probably need one after an 8 hour overnight gaming session.
20
3. Fashionistas Be sure to visit the Harajuku district.
21
It's where all the trendy Japanese teens hang out, so be prepared.
22
You're going to see a lot of people wearing cosplayer clothing.
23
Cosplay is short for costume play, and it's a Japanese pop tradition.
24
Girls and boys dress in incredible costumes inspired by their favorite anime or computer game character.
25
4. Weird and Wonderful Tokyo is full of unusual things to see and do.
26
It's hard to walk a block in Tokyo without seeing loads of vending machines.
27
Most sell cold drinks, but others sell things like dog food, umbrellas, and hamburgers.
28
How about going to one of the famous cat cafes where you can play with a cat
29
or a kitten while you drink your coffee?
30
There are around 60 cat cafes in Tokyo.
31
There's even a hedgehog cafe in Ripponji.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 31 câu và 367 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:44. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sushi danh từ/ˈsuːʃi/sushi
comic danh từ/ˈkɑmɪk/truyện tranh
costume danh từ/ˈkɑsˌt(j)um/phục sức, trang phục
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
clothing danh từ/ˈkloʊðɪŋ/quần áo, đồ
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
anime danh từ/ˈæn.ɪ.meɪ/hoạt hình Nhật Bản, hoạt họa Nhật Bản
suggestion danh từ/səˈd͡ʒɛst.ʃən/sự gợi ý
overnight trạng từ/əʊvə(ɹ)ˈnaɪt/qua đêm
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
flavor danh từ/ˈfleɪvə/hương vị
admire động từ/ədˈmaɪɹ/khâm phục
fry động từ/fɹaɪ/chiên, rán
umbrella danh từ/ʌmˈbɹɛl.ə/dù, ô
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
lie down động từnằm xuống, nằm ngả

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõWe're going to have · We're going to visit · we're going to look
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyWe're leaving · we're going

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ we're, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sushi /ˈsuːʃi/, unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, suggestion /səˈd͡ʒɛst.ʃən/, fashionista /ˌfæ.ʃəˈni.stə/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unusual /ʌnˈjuːʒ(u)əl/, fashionista /ˌfæ.ʃəˈni.stə/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sushi, comic, costume.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →