Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 'Bella Realizes Edward Is a Vampire' Scene | Twilight

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

91 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You're impossibly fast and strong.
2
Your skin is...
3
Pale white and ice cold.
4
Your eyes change colour.
5
- Thank you.
6
And sometimes you speak like Like you're from a different time.
7
You never eat or drink anything.
8
You don't go out in the sun late.
9
- Thank you.
10
I'm sorry.
11
How old are you?
12
17. How long you been 17?
13
- Oh.
14
a while.
15
- I'm sorry.
16
- Thank you.
17
I know what you are.
18
See it.
19
Out loud.
20
- I'm sorry.
21
Say it.
22
No. - - Vampire.
23
Thank you. Are you afraid?
24
Huh?
25
No. Thank you.
26
that asked me the most basic question.
27
What do we eat?
28
You won't hurt me. Where are we going?
29
Up the mountain, out of the cloud bank.
30
You need to see what I look like in the sunlight.
31
- That's why we don't show ourselves in sunlight.
32
People wouldn't know we're different.
33
you This is what I am.
34
you It's like diamonds.
35
You're beautiful.
36
- Okay.
37
Beautiful.
38
This is the skin of the killer, Bella.
39
- - Okay.
40
I'm a killer.
41
- No. I don't believe that.
42
It's because you believe a lie.
43
Camouflage.
44
I'm the world's most dangerous predator.
45
Everything about me invites you in.
46
My voice, my face, even my smell.
47
As if I wouldn't need any of that.
48
Since you can outrun me - you As if he could fight me off.
49
I'm designed to kill.
50
you I don't care.
51
I've killed people before.
52
It doesn't matter.
53
I wanted to kill you.
54
I've never wanted a human's blood so much in my life.
55
I trust you.
56
Don't.
57
I'm here.
58
I trust you.
59
My family, we're different from others of our kind.
60
We only hunt animals.
61
We've learned to control our thirst.
62
It's you.
63
Your scent...
64
it's like a drug to me.
65
Bye.
66
I'm not.
67
Like my own personal...
68
brand of heroin Why did you hate me so much when we met?
69
I did.
70
Only for me can we want you so badly.
71
I still don't know if I can control myself.
72
I know you can.
73
- - - - I'm sorry.
74
I can't read your mind.
75
You're gonna have to tell me what you're thinking.
76
No, I'm afraid.
77
Thank you.
78
you Good.
79
I'm not afraid of you.
80
I'm only afraid of losing you.
81
I feel like you're gonna disappear.
82
you you Amen.
83
you you Don't know how long I've waited for you.
84
Amen.
85
I'm going to go to the next one.
86
So the mind fell in love with the lamb.
87
- What a stupid lamb.
88
I'm sick masochistic lie.
89
you Amen.
90
Oh Thank you.
91
you

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 91 câu và 424 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:40. Người nói nói chậm, khoảng 64 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
killer danh từ/ˈkɪlɚ/kẻ giết người, người giết
lamb danh từ/ˈlæm/cừu con, cừu non
sunlight danh từ/ˈsʌnˌlaɪt/ánh nắng, ánh sáng mặt trời
cloud danh từ/ˈklaʊ̯d/mây
diamond danh từ/ˈdaɪ.ə.mənd/kim cương
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
disappear động từ/dɪsəˈpɪɹ/biến mất
pale tính từ/peɪl/tái
scent danh từ/sɛnt/mùi
predator danh từ/ˈpɹɛd.ə.tɚ/động vật ăn thịt
thirst danh từ/θɝst/khát
heroine danh từ/ˈhɪɹoʊɪn/anh thư (nữ anh hùng)
impossibly trạng từ/ɪmˈpɒ.sɪb.li/một cách không thể

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've killed · I've never wanted · We've learned
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna have · gonna disappear · I'm going to go
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare we going · you're thinking
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to see · have to tell

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 40 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như killer, lamb, sunlight.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →