Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Bonus Practice: #92 Asking for donations (Med | SBS Learn English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

43 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is the SBS Learn English Podcast.
2
Hi everyone, I'm Josipa and you are listening to a special Speaking Practice episode.
3
Today, we are working on a short dialogue from episode 92, asking for donations.
4
First, you'll hear how Alan and Claire talk about charities and giving support.
5
After that, we'll practice the key phrases together.
6
By the way, there are many more useful expressions in the full episode.
7
You can find them all in the learning notes on our website.
8
Okay, here's the dialogue from episode 92.
9
Hey Claire, do you have a minute?
10
Sure, what's up?
11
I'm running a charity cake stall this Friday to raise money for a children's hospital.
12
It's part of a community fundraiser I've joined.
13
Would you be open to making a small donation?
14
Oh, that sounds lovely, Alan.
15
But I've already donated to another charity appeal this week.
16
Sorry.
17
Totally understand.
18
No pressure at all.
19
But if you've got a coin or two to spare, it'll go straight to a good cause.
20
Every bit counts, and hey, I'll save you the best cupcake.
21
Alright, you got me.
22
I can't say no to a cupcake.
23
Now let's practice.
24
Repeat after Alan and then after Claire.
25
And as you know, the more we practice, the easier it gets.
26
Hey Claire, do you have a minute?
27
Sure, what's up?
28
I'm running a charity cake stall this Friday to raise money for a children's hospital.
29
It's part of the community fundraiser I've joined.
30
Would you be open to making a small donation?
31
Oh, that sounds lovely, Alan.
32
But I've already donated to another charity appeal this week.
33
Sorry.
34
Totally understand.
35
No pressure at all.
36
But if you've got a coin or two to spare, it'll go straight to a good cause.
37
Every bit counts, and hey, I'll save you the best cupcake.
38
All right, you got me.
39
I can't say no to a cupcake.
40
Thanks for joining in.
41
If something wasn't clear, you can always go back to episode 92, asking for donations.
42
And remember, more help is just a click away at sbs .com .au slash learnenglish or on our socials.
43
Bye for now!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Bonus Practice: Asking for donations (Med”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: episode, cupcake, Claire, donation, charity. Video này có 43 câu và 355 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:06. Người nói nói chậm, khoảng 87 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
charity danh từ/ˈtʃæɹɪti/từ thiện
donation danh từ/doʊˈneɪʃən/sự tặng
dialogue danh từ/ˈdaɪəˌlɑɡ/(cuộc) đối thoại, sự hội thoại
coin danh từ/ˈkoɪ̯n/đồng tiền
donate động từ/ˈdoʊˌneɪt/quyên góp
stall danh từ/stɔːl/gian hàng, quầy hàng
fundraiser danh từ/ˈfʌnd.ɹeɪ.zɚ/(cuộc) vận động gây quỹ, (cuộc) chiến dịch gây quỹ
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
expression danh từ/əkˈspɹɛʃ.n̩/thành ngữ, từ ngữ
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • After that, we'll practice the key phrases together.
  • It's part of a community fundraiser I've joined.
  • Would you be open to making a small donation?
  • I can't say no to a cupcake.
  • It's part of the community fundraiser I've joined.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've joined · I've already donated
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoányou'll hear · we'll practice · it'll go
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare listening · are working · I'm running

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: donation /doʊˈneɪʃən/, expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/, donate /ˈdoʊˌneɪt/, phrase /ˈfɹeɪ̯z/, cupcake /ˈkʌpkeɪk/, cake /keɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như charity, donation, dialogue.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →