Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Caleb is not a Cannibal ANYMORE... | Brooklyn Nine-Nine

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

21 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I'm not a cannibal anymore.
2
My new passion is needlepoint embroidery.
3
Look at these.
4
Two parrots in love.
5
A turtle with a monocle and a top hat.
6
Wow, it's so intricate.
7
Yeah.
8
No!
9
No, no, no!
10
Okay, you got me.
11
I was gonna eat you.
12
That's still my thing.
13
This even affected my needlepoint.
14
Look at this.
15
Liver.
16
A heart.
17
Butt.
18
An arm.
19
Mmm.
20
Oh, and there's this one that your delicious-looking lieutenant asked me to do.
21
The third clue.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 21 câu và 81 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:36. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • lieutenant /l(j)uˈtɛn.ənt/ (danh từ) — trung úy. In the US Army, Air Force and Marines, holding the rank above second lieutenant and below captain. Both ranks may be referred to as "lieutenant" or as the…
  • passion /ˈpæʃən/ (danh từ) — đam mê. A true desire sustained or prolonged.
  • delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/ (tính từ) — ngon. Pleasing to the sense of taste; tasty.
  • butt /bʌt/ (danh từ) — mông, đít. The buttocks or anus (used as a minced oath in idiomatic expressions; less objectionable than arse/ass).
  • clue /kluː/ (danh từ) — manh mối. Information which may lead one to a certain point or conclusion.
  • turtle /ˈtɝtl̩/ (danh từ) — rùa. Any land, aquatic, or semi-aquatic reptile of the order Testudines, characterised by a protective shell enclosing its body. See also tortoise.
  • intricate /ˈɪn.tɹɪ.kət/ (tính từ) — phức tạp. Having a great deal of fine detail or complexity.
  • embroidery /ɪmˈbɹɔɪdəɹi/ (danh từ) — đồ thêu. The art of decorating fabric or other materials using a needle to stitch thread or yarn.
  • monocle /ˈmɑnəkəl/ (danh từ) — kính một mắt. A single lens, usually in a wire frame, and used to correct vision for only one eye.
  • parrot /ˈpæɹət/ (danh từ) — vẹt, két. A kind of bird, many species of which are colorful and able to mimic human speech, of the order Psittaciformes or (narrowly) of the family Psittacidae.

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: passion /ˈpæʃən/, delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lieutenant, passion, delicious.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →