Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Complete IELTS Band 5-6.5 - UNIT 4
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 113 câu và 1444 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 12:59. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 111 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- amateur /ˈæ.mə.t͡ʃɚ/ (danh từ) — tài tử, nghiệp dư. A person attached to a particular pursuit, study, science, or art (such as music or painting), especially one who cultivates any study, interest, taste, or…
- journalism /ˈd͡ʒɝnl̩ˌɪzəm/ (danh từ) — nghề làm báo, nghề viết báo. The aggregating, writing, editing, and presenting of news or news articles for widespread distribution, typically in electronic publications, broadcast news…
- journalist /ˈd͡ʒɝnəlɪst/ (danh từ) — nhà báo, ký giả. The keeper of a personal journal, who writes in it regularly.
- technique /tɛkˈniːk/ (danh từ) — kỹ thuật, kĩ thuật. The practical aspects of a given art, occupation etc.; formal requirements.
- afterwards /ˈæf.tɚ.wɚdz/ (trạng từ) — sau này, sau đó. At a later or succeeding time; after that;
- conclusion /kənˈkluːʒən/ (danh từ) — kết thúc. The end, finish, close or last part of something.
- phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/ (danh từ) — hiện tượng. A thing or being, event or process, perceptible through senses; or a fact or occurrence thereof.
- nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/ (trạng từ) — ngày nay, đời nay. At the present time; in the current era.
- headline /ˈhɛd.laɪn/ (danh từ) — tiêu đề. The heading or title of a magazine or newspaper article.
- paragraph /ˈpæɹəɡɹæf/ (danh từ) — đoạn. A passage in text that starts on a new line, the first line sometimes being indented, and usually marks a change of topic.
- pyramid /ˈpɪɹ.ə.mɪd/ (danh từ) — kim tự tháp. An ancient massive construction with a square or rectangular base and four triangular sides meeting in an apex, such as those built as tombs in Egypt or as…
- practise /ˈpɹæktɪs/ (động từ) — luyện tập. To repeat (an activity) as a way of improving one's skill in that activity.
- copyright /ˈkɑpiˌɹaɪt/ (danh từ) — bản quyền. The right by law to be the entity which determines who may publish, copy and distribute a piece of writing, music, picture or other work of authorship.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ you've, don't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: quotation /kwoʊˈteɪʃn̩/, conclusion /kənˈkluːʒən/, organisation /ˈɔː.ɡə.naɪˌzeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, organisation /ˈɔː.ɡə.naɪˌzeɪ.ʃən/, communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/, phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như amateur, journalism, journalist.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | you've been saying |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if they're reading online, people will soon |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who are · things which are · something which is |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has been · you've written |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














![[Audio] Cambridge Vocabulary For Ielts With Answers - 15 5c](https://img.youtube.com/vi/0_Gh_WNBVdI/mqdefault.jpg)




![Cambridge_IELTS_11_-_Listening_Test_4 [Section - 3] | Listening_IELTS_Practice_Test](https://img.youtube.com/vi/w4RTsy4R5vw/mqdefault.jpg)