Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Dolphin Readers - Level 3 - What Did You Do Yesterday

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

37 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Mark went to the swimming pool yesterday.
Hôm qua Mark đã đi bể bơi.
2
He went with his father and his sister, Kathy.
Anh ấy đi cùng cha và em gái mình là Kathy.
3
He can swim, but his sister cannot.
Anh ấy biết bơi, nhưng em gái của anh ấy thì không.
4
Donna was not happy yesterday afternoon.
Chiều qua Donna đã không vui.
5
She hurt her arm on the slide at the park.
Cô ấy bị thương ở cánh tay khi chơi trên cầu trượt ở công viên.
6
The nurse took an x -ray.
Y tá đã chụp X-quang.
7
Donna's brother, Martin, didn't go to the hospital.
Anh trai của Donna là Martin đã không đến bệnh viện.
8
He went to the train station to meet his uncle, Alan.
Anh ấy đến ga tàu để đón chú của mình là Alan.
9
John went to the shops yesterday.
Hôm qua John đã đi đến các cửa hàng.
10
First, he went to the bookstore.
Đầu tiên, anh ấy đã đến hiệu sách.
11
Then, he went to the post office.
12
He saw his friend Steve went to the zoo with her friend Rachel yesterday.
13
They saw lions, elephants, koalas, and monkeys.
14
Kate gave a banana to a monkey.
Kate đã đưa một quả chuối cho một con khỉ.
15
Maria didn't go to the zoo yesterday.
Hôm qua Maria đã không đi sở thú.
16
She went to the library.
17
She likes to read.
Cô ấy thích đọc sách.
18
She took home five books.
19
Tom and Rob went to a baseball game at the ballpark yesterday.
20
The game was exciting.
21
They ate hamburgers.
22
They had fun.
23
Claire didn't go to the baseball game.
24
She was sick.
25
She was at home in bed all day yesterday.
26
Poor Claire!
27
Mike was at a restaurant with his family yesterday.
28
It was his birthday.
29
He had a big cake and a lot of presents and cards.
30
Amy was at the beach with her grandparents.
31
They ate ice cream and drank soda.
32
They made sandcastles.
33
They played in the sea.
34
Amy's mother and father weren't at the beach yesterday.
35
Her mother was at work in the hospital.
36
Her father went to the office.
37
You

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Dolphin Readers - Level 3 - What Did You Do Yesterday”. Video này có 37 câu và 247 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:50. Người nói nói chậm, khoảng 87 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
nurse danh từ/nɝs/y tá
slide danh từ/ˈslaɪ̯d/cầu trượt, cầu tuột
lion danh từ/ˈlaɪən/sư tử
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
hamburger danh từ/ˈhæmˌbɜɹ.ɡɚ/hăm-bơ-gơ, hem-bơ-gơ
koala danh từ/koʊˈɑː.lə/koala, gấu túi
microgram danh từ/ˈmaɪ.kɹəˌɡɹæm/micrôgam
sandcastle danh từ/ˈsæn(d)ˌkæsəl/lâu đài cát

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ didn't, weren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: elephant /ˈɛlɪfənt/, ballpark /ˈbɔl(ˌ)pɑɹk/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, grandparent /ˈɡɹæn(d)pɛəɹənt/, hamburger /ˈhæmˌbɜɹ.ɡɚ/, microgram /ˈmaɪ.kɹəˌɡɹæm/, sandcastle /ˈsæn(d)ˌkæsəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: nurse /nɝs/, slide /ˈslaɪ̯d/, elephant /ˈɛlɪfənt/, ballpark /ˈbɔl(ˌ)pɑɹk/, excite /ɪkˈsaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swim, monkey, uncle.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →