Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Favourite things - B1 Listening Practice - British Council

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

56 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A. My favorite thing has to be my new tablet.
A. Điều tôi thích nhất chắc là chiếc máy tính bảng mới của tôi.
2
It's really light and quite small, so I take it with me everywhere.
Nó thực sự nhẹ và khá nhỏ nên tôi mang theo nó ở mọi nơi.
3
I'm always writing messages to friends, and it's big enough to do college work on it too.
Tôi luôn nhắn tin cho bạn bè, và màn hình của nó đủ lớn để tôi làm bài tập đại học trên đó nữa.
4
It takes really good photos, and I play games and listen to music on it as well, of course.
Máy này chụp ảnh rất đẹp, và tất nhiên tôi cũng dùng nó để chơi game và nghe nhạc nữa.
5
I often download films onto it and watch them in bed.
6
My mum says I'm addicted, because I'm always on it.
7
I even read things on it at breakfast time.
8
I'm not allowed to at dinner time, though.
9
I have to be polite and talk to people then.
10
Welcome back to real life, my mum says.
11
B. My favourite thing?
12
Does my cat count as a thing?
13
She's not really a thing, but anyway, she's a really beautiful little cat.
14
I've had her since she was four months old.
15
You know how some cats are really independent and hardly talk to you?
16
I know cats don't really talk, but you know what I mean.
17
Well, she's not like that at all
18
She's really affectionate
19
And comes up to me as soon as I get home Purring away like mad
20
She makes a lot of noise for a tiny thing
21
She loves being stroked
22
And comes and curls up next to me when I'm on the sofa
23
She's great company C My new scooter
24
It's quite small, but fun and just what I needed for getting around the city.
25
I used to have quite a long walk to the metro, then a longish walk at the other end to get to college,
26
but now I can just whiz there on my scooter and there's no problem parking.
27
There's always space for it.
28
You have to be careful with the cars and lorries.
29
They don't always see you.
30
When it rains, the surface of the road is terrible.
31
It gets really slippery.
32
But in general, it's perfect for me and I can fit a friend on the back too.
33
I've got an extra helmet for a friend.
34
It's great.
35
Riding along makes me feel so free.
36
D. This may sound a bit old -fashioned but my sewing machine is my favourite thing.
37
I'm studying fashion and love making things as well as designing them.
38
I also really love clothes myself
39
and often buy second -hand clothes everyone loves the vintage look at the moment
40
and then I adapt them to my size it's much easier using a machine to do
41
that than doing it by hand I do alterations for my mum
42
and my sister too
43
if I don't make it as a designer I suppose I can always set up my own alterations
44
and customising business customising clothes by taking things off and adding things on is actually very creative, so I wouldn't mind that.
45
E. My set of Japanese knives.
46
That sounds a bit sinister, doesn't it?
47
But I'm not a murderer or anything.
48
They're chef's knives, and the best ones come from Japan.
49
Cooking is my new hobby.
50
I got into it when I started watching MasterChef on TV.
51
Then I went to an evening class for beginners, and I haven't looked back since.
52
I try and have dinner for between four and eight friends every two or three weeks.
53
That gives me something to work towards and I always do new dishes
54
so they can try them out and give me feedback.
55
It's quite an expensive hobby if you use good ingredients but now my friends help towards the cost.
56
They still get a good meal for a very low price.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Favourite things - B1 Listening Practice - British Council”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cat, mum, clothes. Video này có 56 câu và 602 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
knife danh từ/ˈnaɪ̯f/dao
hobby danh từ/ˈhɑ.bi/sở thích riêng, sở thích
scooter danh từ/ˈskuːtə(ɹ)/xe xcutơ, xe tay ga
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
designer danh từ/dɪˈzaɪnɚ/nhà thiết kế
feedback danh từ/ˈfiːdˌbæk/sự phản hồi
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
tablet danh từ/ˈtæblət/phiến
helmet danh từ/ˈhɛlmɪt/mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
polite tính từ/pəˈlaɪt/lịch sự, lễ phép
murderer danh từ/ˈmɝdɚɚ/kẻ giết người
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha
ingredient danh từ/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/thành phần
addict danh từ/ˈæd.ɪkt/người nghiện

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm not allowed to at dinner time, though.
  • Does my cat count as a thing?
  • I've had her since she was four months old.
  • They don't always see you.
  • I've got an extra helmet for a friend.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've had · haven't looked
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingloves being · love making · started watching
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthas to be · have to be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm always writing · I'm studying

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: dish /dɪʃ/, alteration /ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/, affectionate /əˈfɛkʃənət/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, alteration /ɔl.tɚˈeɪ.ʃən/, affectionate /əˈfɛkʃənət/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: adapt /əˈdæpt/, ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, addict /ˈæd.ɪkt/, curl /kɜɹl/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: feedback /ˈfiːdˌbæk/, tablet /ˈtæblət/, adapt /əˈdæpt/, addict /ˈæd.ɪkt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: cloth /klɒθ/, knife /ˈnaɪ̯f/, feedback /ˈfiːdˌbæk/, dish /dɪʃ/, vintage /ˈvɪn.tɪd͡ʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cloth, knife, hobby.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →