Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Ff3 U 5 L 5 The lion and the mouse
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 24 câu và 139 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:27. Người nói nói chậm, khoảng 96 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- lion /ˈlaɪən/ (danh từ) — sư tử. A big cat, Panthera leo, native to Africa, India and formerly much of Europe.
- mouse /maʊs/ (danh từ) — chuột. Any mammal of the many rodent families (especially Muridae) that have a small body and a long tail.
- jungle /ˈd͡ʒʌŋ.ɡ(ə)l/ (danh từ) — rừng rậm, rừng. A large, lush, undeveloped, humid forest, especially in a tropical region, thick with vegetation and wildlife; a tropical rainforest.
- roar /ˈɹoɹ/ (động từ) — gầm. To make a loud, deep cry, especially from pain, anger, or other strong emotion.
- chew /tʃuː/ (động từ) — nhai, nhằn. To crush with the teeth by repeated closing and opening of the jaws; done to food to soften it and break it down by the action of saliva before it is swallowed.
- angry /ˈæŋ.ɡɹi/ (tính từ) — giận, tức. Displaying or feeling anger.
- hole /hoʊl/ (danh từ) — lỗ. A hollow place or cavity; an excavation; a pit; a dent; a depression; a fissure.
- laugh /læf/ (động từ) — cười. To show mirth, satisfaction, or derision, by peculiar movement of the muscles of the face, particularly of the mouth, causing a lighting up of the face and…
- nose [nəʊ̯z] (danh từ) — mũi. A protuberance on the face housing the nostrils, which are used to breathe or smell.
- mouth /maʊθ/ (danh từ) — miệng, mồm. The front opening of a creature through which food is ingested.
- wake /ˈweɪ̯k/ (động từ) — thức dậy. (often followed by up) To stop sleeping.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lion, mouse, jungle.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




![The city mouse and the country mouse [ Easy story House ]](https://img.youtube.com/vi/D3YzK9D_HX4/mqdefault.jpg)








