Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: First Aid Fail - The Office US

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

49 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
So assessing the situation. Are they breathing?
Vậy thì hãy đánh giá tình hình. Họ có đang thở không?
2
No, Rose, they are not breathing.
3
And they have no arms or legs.
4
No, that's not part of it.
5
Where are they?
6
You know what, if we come across somebody with no arms or legs do we bother resuscitating them?
7
I mean, what kind of quality of life do we have there?
8
I would wanna live with no legs.
9
How about no arms?
10
No arms or legs is basically how you exist right now, Kevin.
11
You don't do anything.
12
Alright, well let's get back to it, 'cause you're losing him.
13
Okay, too fast. Everyone, we need to pump at a pace of 100 beats per minute.
14
Uhh, okay. That's hard to keep track.
15
How many is that per hour?
16
How's that gonna help you?
17
I will divide and then count to it.
18
Right. Okay, well a good trick is to pump to the tune of "Stayin' Alive" by the Bee Gees.
19
Do you know that song?
20
Yes! Yes, I do. I love that song.
21
♫ First I was afraid, I was petrified ♫ No, it's...
22
♫ Ah ah ah ah ♫ ♫ Stayin' alive, stayin alive. ♫ - Okay, gotcha.
23
You were in the parking lot earlier! That's how I know you!
24
♫ Ah ah ah ah ♫ ♫ Stayin' alive, Stayin' alive ♫ ♫ Ah-ah-ah-ah ♫ ♫ Stayin' alive, stayin' alive ♫ ♫ Ah, you can tell by the way I use my walk ♫ ♫ I'm a woman's man, no time to talk ♫ ♫ Music loud and women warm, been kicked around since I was born ♫ ♫ Well, it's alright, it's okay, you can look the other way ♫ ♫ Rit dit doo, rit dit doo ♫ Okay, okay!
25
Okay! ♫ Stayin' alive, Stayin' alive. ♫ Yeah, okay. You didn't maintain 100 beats per minute, and the ambulance didn't arrive because nobody called 911.
26
So, you lost 'em.
27
Okay, he's dead.
28
Anyone know what we do next? Anybody?
29
Rose? ... I have no idea.
30
Anyone else?
31
We bury him.
32
Wrong. Check for an organ donor card. If he has one, we only have minutes to harvest.
33
He has no wallet, I checked.
34
He is an organ donor.
35
He is? -Yep. - Give me some ice in a styrofoam bucket!
36
Here we go.
37
Angela: Oh my god! Dwight! Kelly: Dwight, what are you -- We search for the organs. Where's the heart, the precious heart?
38
I'm not feeling well. I need to sit down.
39
Hey Stanley, are you okay?
40
Stanley: Oh My God. Dwight!
41
"Clarisse." Can you tell me why you had to cut the face off the dummy?
42
I didn't think it was very realistic in the movie.
43
It turns out... It's pretty realistic.
44
We had to pay for it. Cost us 3,500 dollars.
45
5,300 dollars for a dummy? Wow...
46
Well, okay. Look.
47
David, this is why we have training.
48
We start with the dummy... and we learn from our mistakes...
49
and now Dwight knows not to cut the face off a real person.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “First Aid Fail - The Office US”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: stayin, alive, Dwight, legs, arms. Video này có 49 câu và 473 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:50. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 167 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 17 trong 49 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
organ danh từ/ˈɔːɡən/cơ quan
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
pump danh từ/pʌmp/bơm
resuscitate động từ/ɹɪˈsʌsɪˌteɪt/hồi sinh, hồi sức
bury động từ/ˈbɛɹi/chôn, mai táng
harvest danh từ/ˈhɑɹ.vəst/gặt, thu hoạch
ambulance danh từ/ˈæmbjᵿl(ə)n(t)s/xe cứu thương, xe cấp cứu
bucket danh từ/ˈbʌkɪt/xô
divide động từ/dɪˈvaɪd/chia
wallet danh từ/ˈwɑl.ət/ví, bóp
tune danh từ/tjuːn/điệu nhạc, âm điệu

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I mean, what kind of quality of life do we have there?
  • How's that gonna help you?
  • Do you know that song?
  • That's how I know you!
  • Anyone know what we do next?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas petrified · been kicked
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to pump · need to sit · had to cut
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare not breathing · you're losing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ didn't, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pump /pʌmp/, harvest /ˈhɑɹ.vəst/, ambulance /ˈæmbjᵿl(ə)n(t)s/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: realistic /ˌɹɪəˈlɪs.tɪk/, pump /pʌmp/, resuscitate /ɹɪˈsʌsɪˌteɪt/, harvest /ˈhɑɹ.vəst/, ambulance /ˈæmbjᵿl(ə)n(t)s/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như organ, breathe, pump.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →